| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9061 |
|
Lê Bá Thành | Nam | 19-02-1982 | NA;NI | - | - | - | ||
| 9062 |
|
Nguyễn Đình Tuệ | Nam | 27-01-2009 | - | - | - | |||
| 9063 |
|
Châu Quốc Đạt | Nam | 03-01-1983 | - | - | - | |||
| 9064 |
|
Liễu Chấn Hào | Nam | 21-09-2002 | - | - | - | |||
| 9065 |
|
Võ Quốc Phi | Nam | 23-09-2015 | - | - | - | |||
| 9066 |
|
Nguyễn Vĩnh Gia Khang | Nam | 10-12-2011 | - | - | - | |||
| 9067 |
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 09-02-2004 | - | - | - | |||
| 9068 |
|
Nguyễn Thị Ngọc Hồi | Nữ | 12-01-1976 | - | - | - | w | ||
| 9069 |
|
Trương Hà Minh | Nam | 19-03-2010 | - | - | - | |||
| 9070 |
|
Nguyễn Sĩ Khải | Nam | 06-04-1980 | - | - | - | |||
| 9071 |
|
Cao Chí Khiêm | Nam | 16-04-2018 | - | 1473 | - | |||
| 9072 |
|
Hà Thị Minh Thư | Nữ | 22-10-2002 | - | - | - | w | ||
| 9073 |
|
Bùi Hà Ngân | Nữ | 20-02-2012 | - | - | - | w | ||
| 9074 |
|
Hà Hải Ninh | Nam | 31-07-2000 | - | - | - | |||
| 9075 |
|
Vũ Hải Anh | Nam | 11-03-2019 | - | - | - | |||
| 9076 |
|
Trần Hữu Tình | Nam | 19-07-1986 | - | - | - | |||
| 9077 |
|
Lê Quốc Thành | Nam | 31-12-2010 | - | - | - | |||
| 9078 |
|
Đỗ Phạm Thanh Thư | Nữ | 13-03-2015 | - | - | 1578 | w | ||
| 9079 |
|
Mai Đình Phúc | Nam | 11-10-2005 | - | - | - | |||
| 9080 |
|
Vũ Duy Gia Bảo | Nam | 26-12-2011 | - | - | - | |||