| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9061
|
|
Võ Nguyễn Việt Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9062
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9063
|
|
Lý Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9064
|
|
Đặng Ngọc Hương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9065
|
|
Lương Xuân Hoàng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9066
|
|
Tô Thế Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9067
|
|
Lâm Minh Sang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9068
|
|
Đinh Trần Minh | Nam | 2005 | - | 1977 | - | |||
|
9069
|
|
Đỗ Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9070
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | - | - | 2041 | ||||
|
9071
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9072
|
|
La Quang Toàn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9073
|
|
Trần Đình Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9074
|
|
Đỗ Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9075
|
|
Trần Tuệ Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9076
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9077
|
|
Nguyễn Huy Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9078
|
|
Lê Thị Bình An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9079
|
|
Đinh Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9080
|
|
Đào Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||