| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9041 |
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 30-10-2012 | - | - | - | |||
| 9042 |
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 08-03-2013 | - | - | - | |||
| 9043 |
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 06-02-2010 | - | - | - | |||
| 9044 |
|
Nguyễn BìNh Minh | Nam | 14-05-2009 | - | 1635 | 1583 | |||
| 9045 |
|
Đỗ Phan Anh | Nam | 14-02-2013 | - | - | - | |||
| 9046 |
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 10-01-1998 | - | - | - | |||
| 9047 |
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 24-12-2010 | - | - | - | |||
| 9048 |
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 13-12-2006 | - | - | - | |||
| 9049 |
|
Nguyễn Thị Gia Minh | Nữ | 20-03-2011 | - | - | - | w | ||
| 9050 |
|
Phan Đỗ Quyên | Nữ | 07-09-2017 | - | - | - | w | ||
| 9051 |
|
Nguyễn Ngô Tâm Đoan | Nữ | 26-03-2010 | - | - | - | w | ||
| 9052 |
|
Dương Bảo Long | Nam | 28-02-2016 | - | - | - | |||
| 9053 |
|
Phạm Gia Khang | Nam | 18-09-2014 | - | - | - | |||
| 9054 |
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 29-03-2018 | - | - | - | |||
| 9055 |
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 12-04-2013 | - | - | - | |||
| 9056 |
|
Nguyễn Khả Như | Nữ | 06-01-2010 | - | 1487 | - | w | ||
| 9057 |
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 17-12-2016 | - | - | - | |||
| 9058 |
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 01-02-2017 | - | - | - | |||
| 9059 |
|
Trần Đức Minh | Nam | 01-08-2006 | - | - | - | |||
| 9060 |
|
Phạm Trần Kim Ngân | Nữ | 14-02-2015 | - | - | - | w | ||