| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9041
|
|
Phạm Ngọc Minh Ánh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9042
|
|
Hoàng Lê Phương Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9043
|
|
Phạm Minh Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9044
|
|
Đặng Chúc An | Nữ | 2008 | - | 1493 | - | w | ||
|
9045
|
|
Nguyễn Hà Khánh Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9046
|
|
Vu Ngoc Khanh Tien | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9047
|
|
Ngô Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9048
|
|
Lê Thị Hằng | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
9049
|
|
Lê Văn Quý | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
9050
|
|
Trần Anh Đức | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||
|
9051
|
|
Mai Huy Hoang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9052
|
|
Mao Gia Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9053
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9054
|
|
Dư Chí Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9055
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9056
|
|
Trần Ngọc Xuân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9057
|
|
Giang Công Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9058
|
|
Võ Đặng Yến Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9059
|
|
Nguyễn Thị Mỹ | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9060
|
|
Đỗ Phạm Đức Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||