| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9041
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9042
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9043
|
|
Ngô Nhật Long Hải | Nam | 2008 | - | 1459 | 1433 | |||
|
9044
|
|
Pham Manh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9045
|
|
Trần Sỹ Hải | Nam | 2012 | - | 1589 | - | |||
|
9046
|
|
Nguyễn Bắc Đăng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9047
|
|
Trần Hoàng Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9048
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9049
|
|
Đặng Thị Thúy Hiền | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
9050
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hải | Nam | 2014 | - | 1514 | - | |||
|
9051
|
|
Lại Hoàng Lê | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9052
|
|
Phạm Quỳnh Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9053
|
|
Phạm Đức Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9054
|
|
Vũ Thái Hòa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9055
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9056
|
|
Phan Hồ Mỹ Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9057
|
|
Võ Đăng Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9058
|
|
Trần Duy Đạt | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
9059
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9060
|
|
Đinh Trần Nam Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||