| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9021
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9022
|
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9023
|
|
Cao Bảo Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9024
|
|
Đỗ Chế Nhất Linh | Nữ | 2012 | - | 1498 | - | w | ||
|
9025
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9026
|
|
Bùi Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9027
|
|
Tạ Ngọc Hân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9028
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9029
|
|
Phạm Quang Khải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9030
|
|
Nguyễn Trung Hiếu Hiền | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9031
|
|
Nguyễn Trần Minh Thư | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9032
|
|
Đặng Phúc Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9033
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Trang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9034
|
|
Nguyễn Thế Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9035
|
|
Bạch Huỳnh Minh Quang | Nam | 2015 | - | 1640 | 1654 | |||
|
9036
|
|
Thái Thanh Kỳ | Nam | 1977 | - | 1694 | 1534 | |||
|
9037
|
|
Hồ Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9038
|
|
Trần Viết Dung | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9039
|
|
Nguyễn Trần Đỗ Ninh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9040
|
|
Đoàn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2003 | NA | - | - | - | ||