DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9021 FIDE 12435899 Nguyễn Hữu Bảo Lâm Nam 2011 - - -
9022 FIDE 12438715 Trần Quang Nam 1975 NA - - -
9023 FIDE 12440507 Đỗ Anh Đức Nam 2015 - - -
9024 FIDE 12445371 Vũ Song Huy Nam 2013 - - -
9025 FIDE 12448699 Nguyễn Triều Khang Nam 2013 - - -
9026 FIDE 12462012 Nguyễn Trần Hoài An Nữ 2018 - - - w
9027 FIDE 12462268 Lê Như Ý Nữ 2014 - - - w
9028 FIDE 12462780 Nguyễn Diệp Bảo Hân Nữ 2014 - - - w
9029 FIDE 561000124 Nguyễn Quốc Cường Nam 2007 - 1636 -
9030 FIDE 561000892 Nguyễn Trường Sơn Nam 2018 - - -
9031 FIDE 12465852 Trịnh Xuân Tú Nam 1993 - - -
9032 FIDE 12466620 Ngô Minh Anh Nữ 2019 - - - w
9033 FIDE 561003964 Phan Khang Nam 2013 - - -
9034 FIDE 12468924 Khổng Ngọc Tú Nam 2014 - 1428 -
9035 FIDE 12403644 Lê Trung Thành Nam 2001 - - -
9036 FIDE 561008060 Đào Trần Kiên Nam 2011 - - -
9037 FIDE 12475068 Đỗ Xuân Phúc Nam 2017 - - -
9038 FIDE 12475580 Hoàng Thị Thùy Nhiên Nữ 1969 - - - w
9039 FIDE 561013692 Hồ Phương Uyên Nữ 2021 - - - w
9040 FIDE 561014460 Phạm Trung Kiên Nam 2001 - - -