| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9021 |
|
Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | Nam | 27-11-2015 | - | 1595 | 1616 | |||
| 9022 |
|
Trần Anh Khoa | Nam | 30-01-2004 | - | - | - | |||
| 9023 |
|
Huỳnh Quốc Vinh | Nam | 31-03-2014 | - | - | - | |||
| 9024 |
|
Lê Đông Phương | Nữ | 16-03-2005 | - | - | - | w | ||
| 9025 |
|
Huỳnh Trung Bích Phú | Nữ | 19-11-2015 | - | - | - | w | ||
| 9026 |
|
Vũ Thành Công | Nam | 03-10-1990 | - | - | - | |||
| 9027 |
|
Đỗ Lâm Minh Khang | Nam | 30-10-2008 | - | - | - | |||
| 9028 |
|
Vũ Ngọc Minh Châu | Nam | 05-01-2010 | - | - | - | |||
| 9029 |
|
Nguyễn Lê Ngọc Khánh | Nữ | 14-10-2011 | - | - | - | w | ||
| 9030 |
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 28-05-2010 | - | - | - | w | ||
| 9031 |
|
Nguyễn Minh Hữu Tuấn | Nam | 20-01-2018 | - | - | - | |||
| 9032 |
|
Hoàng Minh Quang | Nam | 16-03-2019 | - | - | - | |||
| 9033 |
|
Trần Phước Sơn | Nam | 1955-04-30 | - | - | - | |||
| 9034 |
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 04-01-2017 | - | 1554 | - | |||
| 9035 |
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 05-06-2014 | - | - | - | |||
| 9036 |
|
Trương Ngô Thiên Hà | Nữ | 30-03-2012 | - | - | - | w | ||
| 9037 |
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 10-09-2014 | - | - | - | |||
| 9038 |
|
Đặng Mai Phương | Nữ | 12-03-2014 | - | - | - | w | ||
| 9039 |
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 12-05-2017 | - | - | - | w | ||
| 9040 |
|
Lê Nguyễn Gia Tuấn | Nam | 31-01-2018 | - | - | - | |||