DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9001 FIDE 12490695 Nguyễn Hữu Khánh Nam 2014 - 1431 1578
9002 FIDE 12493511 Tống Hồ Bảo Trân Nữ 2017 - - - w
9003 FIDE 12493767 Nguyễn Minh Khôi Nam 2019 - - -
9004 FIDE 12429511 Lê Hà Nguyên Chương Nam 2007 - - -
9005 FIDE 12431303 Tưởng Thúy Hạnh Nữ 2013 - 1470 1426 w
9006 FIDE 12496839 Trương Minh Hiếu Nam 2019 - - -
9007 FIDE 12431559 Phạm Lê Anh Kiệt Nam 1989 NA - - -
9008 FIDE 12439495 Cao Hoàng Đức Trí Nam 2011 - - -
9009 FIDE 12441031 Phùng Thái Hòa Nam 2014 - - -
9010 FIDE 12441287 Trần Minh Hoàng Nam 2003 - - -
9011 FIDE 12444103 Đặng Sơn Hải Nam 2016 - - -
9012 FIDE 12444359 Hoàng Anh Tuấn Nam 2011 - - -
9013 FIDE 12444871 Nguyễn Quốc Thịnh Nam 2009 - 1481 -
9014 FIDE 12447943 Nguyễn Quang Tú Nam 1998 - - -
9015 FIDE 12453064 Nguyễn Tiến Đăng Nam 2017 - - -
9016 FIDE 12456136 Phạm Thanh Tuấn Nam 2014 - - -
9017 FIDE 12459208 Trần Duy Trường Nam 2001 - - -
9018 FIDE 12459720 Nguyễn Quỳnh Diệu Linh Nữ 1992 - - - w
9019 FIDE 12459976 Tôn Minh Thiện Nam 2003 - - -
9020 FIDE 12461512 Phan Đan Anh Nữ 2014 - - - w