DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9001 FIDE 12480177 Hồ Đoàn Đức Thiên Nam 2017 - - -
9002 FIDE 12416177 Nguyễn Đăng Tùng Nam 2009 - - -
9003 FIDE 561019313 Trần Quỳnh Anh Nữ 2017 - - - w
9004 FIDE 561019569 Vũ Thị Vân Anh Nữ 2018 - - - w
9005 FIDE 12483249 Trịnh Quốc Trọng Nghĩa Nam 1980 - - -
9006 FIDE 12483761 Nguyễn Phạm Phương Nghi Nữ 2014 - - - w
9007 FIDE 561021105 Cao Đức Hiếu Nam 2013 - - -
9008 FIDE 12486833 Bùi Đức Trí Quân Nam 2018 - - -
9009 FIDE 12421553 Nguyễn Đức Ba Nam 1965 - - -
9010 FIDE 12489905 Bùi Hữu An Nam 2013 - 1652 1492
9011 FIDE 12496049 Đăng Văn Thảo Nam 1977 - - -
9012 FIDE 12496561 Đào Nguyễn Hoàng Khang Nam 2014 - - -
9013 FIDE 12431281 Vũ Quốc Bảo Nam 2014 - - -
9014 FIDE 12499633 Bùi Minh Triết Nam 2017 - - -
9015 FIDE 12434353 Huỳnh Nguyễn Khoa Nam Nam 2010 - - -
9016 FIDE 12499889 Nguyễn Thành Lộc Nam 2011 - 1532 1589
9017 FIDE 12437425 Võ Vi Xuân Nữ 2016 - - - w
9018 FIDE 12442801 Nguyễn Thục Anh Nữ 2013 - - - w
9019 FIDE 12444081 Trần Phương Hà Vy Nữ 2010 - - - w
9020 FIDE 12447153 Đặng Bảo Châu Nam 2015 - - -