| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Nguyễn Hữu Khánh | Nam | 2014 | - | 1431 | 1578 | |||
|
9002
|
|
Tống Hồ Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9003
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9004
|
|
Lê Hà Nguyên Chương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9005
|
|
Tưởng Thúy Hạnh | Nữ | 2013 | - | 1470 | 1426 | w | ||
|
9006
|
|
Trương Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9007
|
|
Phạm Lê Anh Kiệt | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
9008
|
|
Cao Hoàng Đức Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9009
|
|
Phùng Thái Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9010
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9011
|
|
Đặng Sơn Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9012
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9013
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 2009 | - | 1481 | - | |||
|
9014
|
|
Nguyễn Quang Tú | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9015
|
|
Nguyễn Tiến Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9016
|
|
Phạm Thanh Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9017
|
|
Trần Duy Trường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9018
|
|
Nguyễn Quỳnh Diệu Linh | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9019
|
|
Tôn Minh Thiện | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9020
|
|
Phan Đan Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||