| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9001 |
|
Nguyễn Thế Thành | Nam | 15-09-2013 | - | - | - | |||
| 9002 |
|
Nguyễn Bùi Hữu Thanh | Nam | 25-09-2002 | - | - | - | |||
| 9003 |
|
Nguyễn Nhật Lâm | Nam | 03-06-2015 | - | - | - | |||
| 9004 |
|
Nguyễn Danh Thái | Nam | 30-03-2015 | - | - | - | |||
| 9005 |
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 24-08-2016 | - | - | - | |||
| 9006 |
|
Võ Hữu Nhân | Nam | 11-05-2011 | - | - | - | |||
| 9007 |
|
Hoàng Quốc An | Nam | 27-10-2011 | - | - | - | |||
| 9008 |
|
Nguyễn Nguyên Thuật | Nam | 25-07-2012 | - | - | - | |||
| 9009 |
|
Đoàn Như Thảo | Nữ | 13-07-1992 | - | - | - | w | ||
| 9010 |
|
Vương Hồng Khiêm | Nam | 25-09-2011 | - | 1582 | 1538 | |||
| 9011 |
|
Lê Gia Phát | Nam | 21-08-2018 | - | - | - | |||
| 9012 |
|
Nguyễn Tuyết Linh | Nữ | 01-01-2011 | - | - | - | w | ||
| 9013 |
|
Đinh Mình Khôi | Nam | 06-05-2019 | - | - | - | |||
| 9014 |
|
Nguyễn Đình Đức Toàn | Nam | 24-09-2014 | - | - | - | |||
| 9015 |
|
Ngô Quỳnh Anh | Nữ | 13-01-2017 | - | - | - | w | ||
| 9016 |
|
Diệp Tường Nghiêm | Nam | 25-06-2003 | - | - | - | |||
| 9017 |
|
Hồ Phan Phú Hưng | Nam | 30-01-2010 | - | - | - | |||
| 9018 |
|
Đặng Như Khánh | Nữ | 10-10-2016 | - | - | - | w | ||
| 9019 |
|
Bùi An Khánh | Nam | 24-10-2014 | - | - | 1527 | |||
| 9020 |
|
Nguyễn Khai Minh | Nam | 12-08-2005 | - | - | - | |||