| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Đỗ Minh Phụng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9002
|
|
Võ Huỳnh Trọng Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9003
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | 1531 | 1454 | |||
|
9004
|
|
Phan Song Minh Vỹ | Nam | 2015 | - | 1462 | - | |||
|
9005
|
|
Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9006
|
|
Bùi Trí Viễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9007
|
|
Lê Gia Trí | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9008
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9009
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9010
|
|
Nguyễn Diệu Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9011
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2016 | - | 1538 | - | |||
|
9012
|
|
Nguyễn Hữu Huân | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
9013
|
|
Trần Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9014
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9015
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9016
|
|
Đoàn Trần Hoàng An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9017
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9018
|
|
Đỗ Tuấn Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9019
|
|
Nguyễn Minh Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9020
|
|
Nguyễn Bá Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||