| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
901
|
|
Phạm Lê Duy Cẩn | Nam | 2011 | 1682 | 1665 | 1800 | |||
|
902
|
|
Vũ Đức Dương | Nam | 2008 | 1682 | 1623 | 1657 | |||
|
903
|
|
Huỳnh Tuấn Bá | Nam | 1968 | 1681 | 1640 | 1759 | |||
|
904
|
|
Nguyễn Hoàng Thái Ngọc | Nữ | 2007 | WCM | 1681 | 1647 | 1684 | wi | |
|
905
|
|
Lê Đặng Bảo Ngọc | Nữ | 2009 | 1681 | 1848 | 1792 | w | ||
|
906
|
|
Chu Đức Phong | Nam | 2013 | 1681 | 1628 | 1677 | |||
|
907
|
|
Trần Tiến Phát | Nam | 2001 | 1681 | - | - | i | ||
|
908
|
|
Nguyễn Đình Lâm Phú | Nam | 2014 | 1680 | 1546 | 1512 | |||
|
909
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2003 | 1680 | 1650 | 1687 | |||
|
910
|
|
Trần Thành Vinh | Nam | 2014 | 1680 | 1720 | 1628 | |||
|
911
|
|
Đặng Huệ Phương | Nữ | 1999 | NA | 1680 | - | - | wi | |
|
912
|
|
Lê Trần Đình Lai | Nam | 2003 | 1680 | 1691 | 1801 | |||
|
913
|
|
Đinh Tuấn Sơn | Nam | 1981 | 1679 | 1717 | - | i | ||
|
914
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2006 | NA | 1679 | 1659 | 1609 | w | |
|
915
|
|
Trần Hùng Vương | Nam | 1996 | FA;FI | 1679 | - | - | ||
|
916
|
|
Hoàng Huy Tài | Nam | 2009 | 1678 | 1618 | 1568 | |||
|
917
|
|
Lê Hùng Mạnh | Nam | 2018 | 1678 | 1720 | 1646 | |||
|
918
|
|
Võ Nguyễn Thiên Ân | Nam | 2015 | 1678 | 1918 | 1802 | |||
|
919
|
|
Nguyễn Trần Ngân Hà | Nữ | 2005 | NA | 1678 | - | - | w | |
|
920
|
|
Nguyễn Châu Thiên An | Nữ | 2017 | 1678 | 1447 | 1528 | wi | ||