DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
901 FIDE 12429570 Phạm Lê Duy Cẩn Nam 2011 1682 1665 1800
902 FIDE 12427519 Vũ Đức Dương Nam 2008 1682 1623 1657
903 FIDE 12421901 Huỳnh Tuấn Bá Nam 1968 1681 1640 1759
904 FIDE 12415340 Nguyễn Hoàng Thái Ngọc Nữ 2007 WCM 1681 1647 1684 wi
905 FIDE 12418714 Lê Đặng Bảo Ngọc Nữ 2009 1681 1848 1792 w
906 FIDE 12477877 Chu Đức Phong Nam 2013 1681 1628 1677
907 FIDE 12404721 Trần Tiến Phát Nam 2001 1681 - - i
908 FIDE 12431168 Nguyễn Đình Lâm Phú Nam 2014 1680 1546 1512
909 FIDE 12408166 Nguyễn Minh Nhật Nam 2003 1680 1650 1687
910 FIDE 12434124 Trần Thành Vinh Nam 2014 1680 1720 1628
911 FIDE 12430838 Đặng Huệ Phương Nữ 1999 NA 1680 - - wi
912 FIDE 12442623 Lê Trần Đình Lai Nam 2003 1680 1691 1801
913 FIDE 12420166 Đinh Tuấn Sơn Nam 1981 1679 1717 - i
914 FIDE 12412813 Nguyễn Ngọc Minh Châu Nữ 2006 NA 1679 1659 1609 w
915 FIDE 12425176 Trần Hùng Vương Nam 1996 FA;FI 1679 - -
916 FIDE 12419354 Hoàng Huy Tài Nam 2009 1678 1618 1568
917 FIDE 12473375 Lê Hùng Mạnh Nam 2018 1678 1720 1646
918 FIDE 12436305 Võ Nguyễn Thiên Ân Nam 2015 1678 1918 1802
919 FIDE 12418170 Nguyễn Trần Ngân Hà Nữ 2005 NA 1678 - - w
920 FIDE 12447102 Nguyễn Châu Thiên An Nữ 2017 1678 1447 1528 wi