| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8981 |
|
Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 01-05-2015 | - | - | - | w | ||
| 8982 |
|
Lê Văn Trường | Nam | 18-11-1999 | - | - | - | |||
| 8983 |
|
Phạm Phương Quỳnh | Nữ | 07-09-2016 | - | - | - | w | ||
| 8984 |
|
Trần Nguyễn Duy Thông | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
| 8985 |
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 31-08-2013 | - | - | 1501 | |||
| 8986 |
|
Nguyễn Hoàng Bảo Anh | Nữ | 25-10-2015 | - | - | - | w | ||
| 8987 |
|
Nguyễn Nguyệt Minh | Nữ | 03-09-2012 | - | - | - | w | ||
| 8988 |
|
Trần Đỗ Ngọc Bảo | Nam | 17-05-2016 | - | - | - | |||
| 8989 |
|
Phan Thanh Huy | Nam | 02-06-2008 | - | 1648 | - | |||
| 8990 |
|
Nguyễn Diệu An | Nữ | 08-11-2019 | - | - | - | w | ||
| 8991 |
|
Trần Anh Ngân | Nữ | 05-01-2005 | - | - | - | w | ||
| 8992 |
|
Phạm Khánh Ngân | Nữ | 02-08-2016 | - | - | - | w | ||
| 8993 |
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 07-06-2012 | - | - | - | w | ||
| 8994 |
|
Bùi Trương Vân Khánh | Nữ | 14-08-2017 | - | - | - | w | ||
| 8995 |
|
Ngô Trung Kiên | Nam | 05-01-2002 | - | - | - | |||
| 8996 |
|
Huỳnh Hiểu Long | Nam | 24-05-2012 | - | 1408 | - | |||
| 8997 |
|
Nguyễn Ngọc Toàn | Nam | 05-02-2014 | - | - | - | |||
| 8998 |
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 03-07-2012 | - | - | - | |||
| 8999 |
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 22-08-2008 | - | - | - | |||
| 9000 |
|
Nguyễn Công Việt | Nam | 04-07-1993 | - | - | - | |||