DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8961 FIDE 12408506 Nguyễn Đắc Thái Nam 1998 - - -
8962 FIDE 561010618 Phạm Quang Hải Nam 2019 - - -
8963 FIDE 12412090 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nữ 2003 - - - w
8964 FIDE 561015482 Lê Viết Phúc Sang Nam 2020 - - -
8965 FIDE 561016250 Nguyễn Quốc Cường Nam 2020 - - -
8966 FIDE 12415162 Dương Quốc Trung Nam 2007 - - -
8967 FIDE 12482234 Hoàng Đức Anh Vũ Nam 1984 - - -
8968 FIDE 12418234 Đặng Đình Nghĩa Nam 2009 - - -
8969 FIDE 12483770 Lê Cát Nhã Uyên Nữ 2017 - - - w
8970 FIDE 12419770 Phan Lê Nguyên Nam 2011 - - -
8971 FIDE 12485306 Đậu Đăng Khoa Nam 2012 - - -
8972 FIDE 12420026 Nguyễn Tuệ Minh Nữ 2008 - 1482 1401 w
8973 FIDE 12420794 Nguyễn Tôn Thái Hoàng Nam 1991 - - 1546
8974 FIDE 12423866 Phùng Châu Giang Nữ 2012 - - - w
8975 FIDE 12490938 Lê Đình Đăng Khoa Nam 2019 - - -
8976 FIDE 12495034 Đinh Hồ Bảo Như Nữ 2011 - - - w
8977 FIDE 12496570 Doãn Đức Duy Nam 2014 - - -
8978 FIDE 12431290 Đào Ngọc Tấn Nam 1998 - - -
8979 FIDE 12498106 Vũ Mai Hoa Nữ 2018 - - - w
8980 FIDE 12498874 Phạm Minh Châu Nữ 2017 - - - w