| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8941
|
|
Ngô Kiên Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8942
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8943
|
|
Hoàng Nhạc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8944
|
|
Tân Trung Tín | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8945
|
|
Lê Quang Trường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8946
|
|
Nguyễn Vũ Trọng Nhân | Nam | 2014 | - | - | 1476 | |||
|
8947
|
|
Bùi Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8948
|
|
Nguyễn Huy Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8949
|
|
Hà Phương Hoa | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8950
|
|
Đỗ Nhật Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8951
|
|
Nguyễn Kiều Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8952
|
|
Phạm Hồng Phước | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
8953
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2009 | - | 1543 | - | |||
|
8954
|
|
Phạm Minh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8955
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8956
|
|
Nguyễn Viết Gia Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8957
|
|
Hà Hồng Nhi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8958
|
|
Trịnh Ngọc Như Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8959
|
|
Trần Minh Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8960
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||