| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8941 |
|
Phan Ngọc Cát Tiên | Nữ | 07-10-2018 | - | - | - | w | ||
| 8942 |
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 06-03-2016 | - | - | - | |||
| 8943 |
|
Nguyễn Lâm Gia Hưng | Nam | 19-01-2020 | - | - | - | |||
| 8944 |
|
Đặng Phạm Anh Khôi | Nam | 20-11-2015 | - | - | - | |||
| 8945 |
|
Phạm Thị Bích Thanh | Nữ | 28-07-2012 | - | - | 1424 | w | ||
| 8946 |
|
Nguyễn Doãn Nam Anh | Nam | 14-02-2001 | - | - | - | |||
| 8947 |
|
Ngô Gia Bửu | Nữ | 13-12-2008 | - | 1515 | 1456 | w | ||
| 8948 |
|
Nguyễn Nam Toàn | Nam | 26-06-2016 | - | - | - | |||
| 8949 |
|
Đỗ Duy Đức | Nam | 28-08-2012 | - | - | - | |||
| 8950 |
|
Hoàng Bảo Nguyên | Nam | 03-08-2016 | - | - | - | |||
| 8951 |
|
Giang Thị Thanh Bình | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
| 8952 |
|
Nguyễn Bá Phúc | Nam | 08-09-2015 | - | - | - | |||
| 8953 |
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 31-01-2016 | - | - | - | |||
| 8954 |
|
Đỗ Thành Lộc | Nam | 07-05-2003 | - | - | - | |||
| 8955 |
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 27-06-2009 | - | - | - | |||
| 8956 |
|
Đàm Khánh Nam | Nam | 21-12-2012 | - | - | - | |||
| 8957 |
|
Nguyễn Doãn Khánh Vy | Nữ | 08-11-2006 | - | - | - | w | ||
| 8958 |
|
Lê Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 13-01-2016 | - | - | - | |||
| 8959 |
|
Trần Viết Quốc Việt | Nam | 22-01-2015 | - | - | - | |||
| 8960 |
|
Nguyễn Hoàng Bảo Châu | Nữ | 02-03-2017 | - | - | - | w | ||