| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8901 |
|
Hà Quốc Khánh | Nam | 27-02-2010 | - | 1448 | - | |||
| 8902 |
|
Trương Phúc Hưng | Nam | 19-08-2009 | - | - | - | |||
| 8903 |
|
Phạm Đức Kiên | Nam | 24-10-2013 | - | - | - | |||
| 8904 |
|
Lê Đỗ Minh Hiếu | Nam | 14-02-2014 | - | - | - | |||
| 8905 |
|
Y Mut Êban | Nam | 04-06-1991 | - | - | - | |||
| 8906 |
|
Hoàng Minh Hải | Nam | 22-01-2012 | - | - | - | |||
| 8907 |
|
Trần Tùng Lâm | Nam | 18-09-2008 | - | - | - | |||
| 8908 |
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 06-10-2009 | - | - | - | w | ||
| 8909 |
|
Lê Quang Bách | Nam | 06-05-2016 | - | - | - | |||
| 8910 |
|
Đặng Bá Đức | Nam | 23-01-2012 | - | 1575 | 1501 | |||
| 8911 |
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 08-04-2015 | - | - | - | |||
| 8912 |
|
Trần Long Nhật | Nam | 13-05-2012 | - | - | - | |||
| 8913 |
|
Uông Đình Thuỵ | Nam | 26-02-1987 | - | - | - | |||
| 8914 |
|
Trần Hoàng Thùy Dung | Nữ | 16-03-2011 | - | - | - | w | ||
| 8915 |
|
Trần Nhã Kha | Nữ | 02-02-2017 | - | - | - | w | ||
| 8916 |
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nữ | 14-04-2013 | - | - | - | w | ||
| 8917 |
|
Triệu Tiến Hải | Nam | 13-03-2001 | - | - | - | |||
| 8918 |
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 06-12-2013 | - | - | - | |||
| 8919 |
|
Lê Xuân Bách | Nam | 04-11-2017 | - | 1450 | 1517 | |||
| 8920 |
|
Nguyễn Hạ Thiên Phúc | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||