DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8881 FIDE 12469700 Đồng Vương Hùng Nam 2011 - - 1560
8882 FIDE 12404420 Hoàng Minh Đức Nam 1964 - - -
8883 FIDE 12470724 Phan Lê Ngọc Vân Nữ 2012 - - - w
8884 FIDE 12406724 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc Nữ 2002 - - - w
8885 FIDE 12475076 Âu Vũ Trường Sơn Nam 2017 - - -
8886 FIDE 12478148 Lê Trung Kiên Nam 2011 - 1539 1502
8887 FIDE 12478660 Vũ An Nhiên Nữ 2014 - - - w
8888 FIDE 12413380 Lê Trung Phong Nam 2007 - - -
8889 FIDE 12480452 Đinh Gia Huy Nam 2013 - 1461 1688
8890 FIDE 12481220 Nguyễn Ngọc Bách Nam 2016 - - -
8891 FIDE 12416452 Nguyễn Linh Nga Nữ 2008 - - - w
8892 FIDE 12417220 Nguyễn Tiến Đức Nam 1992 - - -
8893 FIDE 12419524 Nguyễn Bình An Nam 2007 - - -
8894 FIDE 12421316 Trần Văn Chiến Nam 1989 - - -
8895 FIDE 12490180 Nguyễn Phương Mai Nữ 2008 - 1533 1543 w
8896 FIDE 12426180 Cao Trí Dũng Nam 2011 - 1622 1526
8897 FIDE 12493252 Từ Ngọc Bảo Châu Nữ 2012 - - - w
8898 FIDE 12494020 Nguyễn Đông Quân Nam 2016 - - -
8899 FIDE 12496324 Hoàng Tuệ Anh Nữ 2020 - - - w
8900 FIDE 12431044 Đào Nguyễn Phương Linh Nữ 2012 - - - w