| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8881
|
|
Nguyễn Khánh An | Nữ | 2018 | - | 1660 | 1498 | w | ||
|
8882
|
|
Hoàng Hồng Anh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8883
|
|
Nguyễn Anh Khội | Nam | 2016 | - | 1498 | - | |||
|
8884
|
|
Vũ Nguyễn Thái Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8885
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8886
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8887
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8888
|
|
Nguyễn Quế Chi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8889
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8890
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8891
|
|
Cao Đình Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8892
|
|
Nguyễn Đình Hải Đăng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8893
|
|
Đoàn Chí Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8894
|
|
Phạm Văn Cẩn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8895
|
|
Lê Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8896
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1981 | IA | - | - | - | ||
|
8897
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8898
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8899
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8900
|
|
Huỳnh Thanh Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||