| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8861 |
|
Nguyễn Danh Thiên Phúc | Nam | 10-03-2017 | - | - | - | |||
| 8862 |
|
Đào Trần Thanh Thiện | Nam | 02-11-2012 | - | - | - | |||
| 8863 |
|
Nguyễn Phạm Trường Sơn | Nam | 14-04-2020 | - | - | - | |||
| 8864 |
|
Lê Minh Khôi | Nam | 08-08-2015 | - | - | - | |||
| 8865 |
|
Trần Quang Hòa | Nam | 17-11-2008 | - | - | - | |||
| 8866 |
|
Phạm Thùy Trang | Nữ | 20-07-1981 | NA | - | - | - | w | |
| 8867 |
|
Bùi Đại Nghĩa | Nam | 04-03-2012 | - | - | - | |||
| 8868 |
|
Huỳnh Quang Bảo Hoàng | Nam | 27-10-2015 | - | - | - | |||
| 8869 |
|
Alex Trần | Nam | 10-06-2010 | - | 1551 | - | |||
| 8870 |
|
Phí Mạnh Hải | Nam | 08-12-2011 | - | - | - | |||
| 8871 |
|
Bảo Kim Ngân | Nữ | 17-09-2015 | - | - | 1420 | w | ||
| 8872 |
|
Lê Hoàng Nam | Nam | 04-06-2015 | - | - | 1467 | |||
| 8873 |
|
Đặng Bảo Tín | Nam | 08-11-2010 | - | 1706 | - | |||
| 8874 |
|
Lê Trần Bảo Huy | Nam | 13-07-2015 | - | - | - | |||
| 8875 |
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nam | 12-11-1987 | - | 1565 | - | |||
| 8876 |
|
Trần Quang Huy | Nam | 27-09-1980 | - | - | - | |||
| 8877 |
|
Hoàng Trung Dũng | Nam | 13-03-2017 | - | - | - | |||
| 8878 |
|
Phạm Bách Dũng | Nam | 11-02-1975 | NA | - | - | - | ||
| 8879 |
|
Chung Uy Dương | Nam | 11-11-2018 | - | - | - | |||
| 8880 |
|
Lù Thị Dịu | Nữ | 14-12-1983 | NA | - | - | - | w | |