| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8841
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8842
|
|
Phạm Thiên Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8843
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8844
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8845
|
|
Vũ Anh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8846
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8847
|
|
Trần Phượng Các | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8848
|
|
Nguyễn Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8849
|
|
Vũ Lân Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8850
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8851
|
|
Huỳnh Kim Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
8852
|
|
Lê Ngọc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8853
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8854
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8855
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8856
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8857
|
|
Nguyễn Đình Phước | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8858
|
|
Trần Quang Nghị | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8859
|
|
Nguyễn Hải Long | Nam | 2013 | - | 1423 | - | |||
|
8860
|
|
Vũ Quang Hà | Nam | 2012 | - | - | - | |||