| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8841
|
|
Le Khoi Nguyen | Nam | 2011 | - | 1496 | 1463 | |||
|
8842
|
|
Nguyễn Trường Đức | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8843
|
|
Nguyễn Hoàng My Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8844
|
|
Trần Hoàng Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8845
|
|
Nguyễn Phong Hải | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
8846
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1787 | 1612 | |||
|
8847
|
|
Lê Viết Tùng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8848
|
|
Trần Hữu Thành Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8849
|
|
Lê Nguyễn Xuân Nhã | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8850
|
|
Vũ Trần An Phổ | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
8851
|
|
Vũ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8852
|
|
Phạm Thái Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8853
|
|
Nguyễn Vũ Xuân Anh | Nữ | 2014 | - | 1401 | 1425 | w | ||
|
8854
|
|
Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
8855
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8856
|
|
Bùi Đức Tài Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8857
|
|
Huỳnh Phạm Tuyết Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
8858
|
|
Thái Ngọc Long | Nam | 1985 | NI | - | - | - | ||
|
8859
|
|
Đàm Xuân Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8860
|
|
Nguyễn Trung Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||