| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8801 |
|
Nguyễn Tiến Đăng | Nam | 25-02-2017 | - | - | - | |||
| 8802 |
|
Phạm Thanh Tuấn | Nam | 03-04-2014 | - | - | - | |||
| 8803 |
|
Trần Duy Trường | Nam | 04-05-2001 | - | - | - | |||
| 8804 |
|
Nguyễn Quỳnh Diệu Linh | Nữ | 03-05-1992 | - | - | - | w | ||
| 8805 |
|
Tôn Minh Thiện | Nam | 07-01-2003 | - | - | - | |||
| 8806 |
|
Phan Đan Anh | Nữ | 15-04-2014 | - | - | - | w | ||
| 8807 |
|
Lê Nguyễn Hoàng Long | Nam | 03-10-2008 | - | - | - | |||
| 8808 |
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 14/02/2003 | - | - | - | |||
| 8809 |
|
Cao Bảo Anh | Nữ | 13-03-2020 | - | - | - | w | ||
| 8810 |
|
Đỗ Chế Nhất Linh | Nữ | 28-10-2012 | - | 1498 | - | w | ||
| 8811 |
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 15-01-2012 | - | - | - | |||
| 8812 |
|
Bùi Quốc Bảo | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
| 8813 |
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 21-12-2013 | - | - | - | w | ||
| 8814 |
|
Phạm Quang Khải | Nam | 24-06-2012 | - | - | - | |||
| 8815 |
|
Nguyễn Trung Hiếu Hiền | Nữ | 12-09-2003 | - | - | - | w | ||
| 8816 |
|
Nguyễn Trần Minh Thư | Nữ | 31-10-2002 | - | - | - | w | ||
| 8817 |
|
Đặng Phúc Nguyên | Nam | 05-11-2004 | - | - | - | |||
| 8818 |
|
Nguyễn Thị Mỹ Trang | Nữ | 04-01-2005 | - | - | - | w | ||
| 8819 |
|
Nguyễn Thế Tùng | Nam | 30-01-2017 | - | - | - | |||
| 8820 |
|
Bạch Huỳnh Minh Quang | Nam | 28-11-2015 | - | - | - | |||