| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8801
|
|
Mai Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8802
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8803
|
|
Đào Sỹ Khang | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8804
|
|
Trần Gia Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8805
|
|
Trần Thị Ánh Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8806
|
|
Vũ Hoàng Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8807
|
|
Ngô Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8808
|
|
Nguyễn Phước Thiên Kim | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8809
|
|
Phùng Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8810
|
|
Trần Thị Ngọc Hoa | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8811
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8812
|
|
Ngô Thế Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8813
|
|
Trịnh Văn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8814
|
|
Trần Văn Ngọc | Nam | 2008 | - | 1522 | 1642 | |||
|
8815
|
|
Đỗ Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | 1477 | - | |||
|
8816
|
|
Vũ Quốc Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8817
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8818
|
|
Lê Nam Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8819
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8820
|
|
Nguyễn Thị Thùy Linh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||