DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8801 FIDE 561016748 Hà Khánh Phước Nam 1987 - - -
8802 FIDE 12480428 Bùi Nguyễn Bảo Nam Nam 2017 - - -
8803 FIDE 12480940 Võ Gia Ân Nam 2014 - - -
8804 FIDE 12416428 Lê Thị Minh Kha Nữ 2007 - - - w
8805 FIDE 12416940 Nguyễn Hoàng Hà Nam 2007 - - -
8806 FIDE 12485292 Phạm Cảnh Gia Khang Nam 2016 - - -
8807 FIDE 12486060 Trương Hoàng Tùng Lâm Nam 2019 - - -
8808 FIDE 12421804 Nguyễn Thanh Khiết Nam 1960 - - -
8809 FIDE 12423084 Lưu Thị Anh Thư Nữ 1976 - - - w
8810 FIDE 12490156 Lê Đăng Nguyên Nam 2018 - - -
8811 FIDE 12426156 Hoàng Vũ Trung Quốc Nam 2012 - - -
8812 FIDE 12493228 Nguyễn Đặng Khánh Duy Nam 2015 - - -
8813 FIDE 12493740 Ngô Đức Huy Nam 2011 - - -
8814 FIDE 12493996 Nguyễn Nguyên Chương Nam 2008 - - 1488
8815 FIDE 12429996 Trương Quỳnh Anh Nữ 2013 - - - w
8816 FIDE 12496812 Nguyễn Tuấn Khang Nam 2016 - - -
8817 FIDE 12431532 Trần Huỳnh Đại Nam 2012 - - -
8818 FIDE 12498092 Nguyễn Mạnh Tùng Nam 2016 - - -
8819 FIDE 12434604 Đỗ Quang Huy Nam 2011 - - -
8820 FIDE 12441260 Vũ Thị Kim Luyện Nữ 1995 - - - w