DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8781 FIDE 12492981 Nguyễn Thanh Vân Nữ 2014 - - - w
8782 FIDE 12428213 Phạm Đại Dương Nam 1995 - - -
8783 FIDE 12428469 Hoàng Văn Tuyến Nam 2001 - 1546 -
8784 FIDE 12428981 Đặng Ngọc Thiên Phú Nam 2000 - - -
8785 FIDE 12430005 Vũ Huy Hoàng Minh Nam 2012 - - -
8786 FIDE 12430773 Vũ Hoàng Long Nam 2011 - 1470 -
8787 FIDE 12433845 Hoàng Trọng Nguyên Nam 2010 - - -
8788 FIDE 12438197 Lê Minh Quân Nam 2005 - 1532 -
8789 FIDE 12443573 Nguyễn Hà Mịnh Trí Nam 2011 - - -
8790 FIDE 12446645 Lê Nguyễn Việt Toàn Nam 2011 - - -
8791 FIDE 12449717 Trương Công Đại Nam 2001 - - 1587
8792 FIDE 12451509 Nguyễn Thảo Anh Nữ 2016 - 1613 1508 w
8793 FIDE 12455350 Võ Như Bảo Trân Nữ 2011 - - - w
8794 FIDE 12458422 Nguyễn Đức Bảo Anh Nam 2010 - - -
8795 FIDE 12458678 Hồ Tuệ Nam 2017 - - -
8796 FIDE 12460982 Nguyễn Đào Minh Quân Nam 2015 - - -
8797 FIDE 561001910 Trần Thị Loan Nữ 1966 - - - w
8798 FIDE 561003190 Nguyễn Thanh Phong Nam 2018 - - -
8799 FIDE 12468150 Phạm Cát Nguyệt My Nữ 2012 - - 1409 w
8800 FIDE 561006262 Tô Hưng Bảo Đức Nam 2020 - - -