| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8781
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8782
|
|
Trần Hải Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8783
|
|
Ngô Thảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8784
|
|
Trịnh Trung Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8785
|
|
Phạm Đức Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8786
|
|
Nguyễn Văn Nghĩa | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8787
|
|
Đinh Xuân Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8788
|
|
Nguyen Anh Duc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8789
|
|
Trịnh Thiên Kim | Nữ | 1997 | - | 1451 | 1505 | w | ||
|
8790
|
|
Tống Gia Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8791
|
|
Lâm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8792
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8793
|
|
Phạm Tuấn Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8794
|
|
Lê Huy Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8795
|
|
Lê Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8796
|
|
Trần Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8797
|
|
Hà Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8798
|
|
Phạm Hoàng Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8799
|
|
Vũ Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8800
|
|
Phan Hoàng Thị Diễm My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||