DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8781 FIDE 12476609 Trần Ngọc Diệp Nữ 1984 - - - w
8782 FIDE 12411329 Trần Hải Đức Nam 2005 - - -
8783 FIDE 12480193 Ngô Thảo Anh Nữ 2017 - - - w
8784 FIDE 12414913 Trịnh Trung Hiếu Nam 2007 - - -
8785 FIDE 12416193 Phạm Đức Phúc Nguyên Nam 2009 - - -
8786 FIDE 12483265 Nguyễn Văn Nghĩa Nam 1986 - - -
8787 FIDE 12419265 Đinh Xuân Trí Nam 2011 - - -
8788 FIDE 12486337 Nguyen Anh Duc Nam 2019 - - -
8789 FIDE 12489409 Trịnh Thiên Kim Nữ 1997 - 1451 1505 w
8790 FIDE 12489921 Tống Gia Nam Nam 2009 - - -
8791 FIDE 12491713 Lâm Tuấn Kiệt Nam 2016 - - -
8792 FIDE 12427969 Trần Quốc Việt Nam 1990 - - -
8793 FIDE 12496065 Phạm Tuấn Khôi Nam 2011 - - -
8794 FIDE 12499137 Lê Huy Minh Nam 2011 - - -
8795 FIDE 12437441 Lê Đỗ Minh Tuấn Nam 2010 - - -
8796 FIDE 12437697 Trần Lê Khôi Nguyên Nam 2011 - - -
8797 FIDE 12454338 Hà Minh Khang Nam 2015 - - -
8798 FIDE 12457922 Phạm Hoàng Gia Linh Nữ 2014 - - - w
8799 FIDE 12464066 Vũ Trà My Nữ 2012 - - - w
8800 FIDE 561002178 Phan Hoàng Thị Diễm My Nữ 1988 - - - w