| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8781 |
|
Lê Hồ Hoàng My | Nữ | 05-08-2001 | - | - | - | w | ||
| 8782 |
|
Đỗ Trí Dũng | Nam | 02-09-1995 | - | 1472 | - | |||
| 8783 |
|
Võ Minh Khang | Nam | 11-07-2015 | - | - | - | |||
| 8784 |
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 18-06-2005 | - | - | - | |||
| 8785 |
|
Trần Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 06-05-2014 | - | - | - | |||
| 8786 |
|
Trịnh Vũ Huy Lâm | Nam | 17-08-2011 | - | - | - | |||
| 8787 |
|
Nguyễn Hữu Khánh | Nam | 15-12-2014 | - | 1431 | 1578 | |||
| 8788 |
|
Tống Hồ Bảo Trân | Nữ | 11-12-2017 | - | - | - | w | ||
| 8789 |
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 09-11-2019 | - | - | - | |||
| 8790 |
|
Lê Hà Nguyên Chương | Nam | 25-01-2007 | - | - | - | |||
| 8791 |
|
Tưởng Thúy Hạnh | Nữ | 08-03-2013 | - | 1451 | 1425 | w | ||
| 8792 |
|
Trương Minh Hiếu | Nam | 18-01-2019 | - | - | - | |||
| 8793 |
|
Phạm Lê Anh Kiệt | Nam | 08-02-1989 | NA | - | - | - | ||
| 8794 |
|
Cao Hoàng Đức Trí | Nam | 28-09-2011 | - | - | - | |||
| 8795 |
|
Phùng Thái Hòa | Nam | 11-02-2014 | - | - | - | |||
| 8796 |
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 24-07-2003 | - | - | - | |||
| 8797 |
|
Đặng Sơn Hải | Nam | 26-07-2016 | - | - | - | |||
| 8798 |
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 28-10-2011 | - | - | - | |||
| 8799 |
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 22-09-2009 | - | 1481 | - | |||
| 8800 |
|
Nguyễn Quang Tú | Nam | 27-07-1998 | - | - | - | |||