| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8741
|
|
Nguyễn Diệp Vi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8742
|
|
Phạm Khải Nguyên | Nam | 2014 | - | - | 1408 | |||
|
8743
|
|
Ngô Nhật Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8744
|
|
Trương Thanh Bình | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
8745
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8746
|
|
Ngô Thị Bích Phượng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8747
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8748
|
|
Phạm Hữu Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8749
|
|
Mao Tiến Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8750
|
|
Đỗ Thị Bạch Dương | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8751
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8752
|
|
Võ Trần Khánh Phương | Nam | 2014 | - | 1701 | 1825 | |||
|
8753
|
|
Võ Thanh Giang | Nam | 1992 | - | 1569 | 1554 | |||
|
8754
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2010 | - | 1791 | 1727 | |||
|
8755
|
|
Nguyễn Ngọc Cường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8756
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8757
|
|
Đại Ngọc Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8758
|
|
Võ Thị Bích Chăm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8759
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8760
|
|
Phan Anh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||