| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8721
|
|
Nguyễn Hoàng Trí Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8722
|
|
Đặng Hữu Vinh | Nam | 2015 | - | - | 1661 | |||
|
8723
|
|
Nguyễn Cảnh Phú Cường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8724
|
|
Trần Nhật Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8725
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8726
|
|
Nguyễn Đình Khiêm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8727
|
|
Phạm Lê Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8728
|
|
Lưu Thị Thu Thảo | Nữ | 1979 | - | - | - | w | ||
|
8729
|
|
Phạm Quang Anh Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8730
|
|
Nguyễn Thị Hương Liên | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
8731
|
|
Đoàn Gia Nguyễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8732
|
|
Nguyễn Thị Ánh Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8733
|
|
Vũ Hoàng Mai | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8734
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8735
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8736
|
|
Vũ Huệ Tĩnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8737
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8738
|
|
Nguyễn Tuệ Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8739
|
|
Trần Linh Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8740
|
|
Trần Tử Quỳnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||