| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8721 |
|
Phạm Thanh Mai | Nữ | 06-07-2011 | - | - | - | w | ||
| 8722 |
|
Đặng Anh Đức | Nam | 20-09-2011 | - | - | - | |||
| 8723 |
|
Võ Hữu Nghĩa | Nam | 09-07-2017 | - | - | - | |||
| 8724 |
|
Lê Hoàng Gia Bảo | Nam | 21-04-2013 | - | - | - | |||
| 8725 |
|
Lê Quang Đức | Nam | 12-11-2014 | - | - | - | |||
| 8726 |
|
Đoàn Thanh Hưng | Nam | 28-04-2000 | - | - | - | |||
| 8727 |
|
Ngô Kiên Lâm | Nam | 11-12-2015 | - | - | - | |||
| 8728 |
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 31-03-2018 | - | - | - | w | ||
| 8729 |
|
Hoàng Nhạc Khang | Nam | 23-10-2017 | - | - | - | |||
| 8730 |
|
Tân Trung Tín | Nam | 28-02-2015 | - | - | - | |||
| 8731 |
|
Lê Quang Trường | Nam | 04-05-2007 | - | - | - | |||
| 8732 |
|
Nguyễn Vũ Trọng Nhân | Nam | 30-09-2014 | - | - | 1476 | |||
| 8733 |
|
Bùi Quang Huy | Nam | 17-12-2018 | - | - | - | |||
| 8734 |
|
Hà Phương Hoa | Nữ | 28-02-2018 | - | - | - | w | ||
| 8735 |
|
Đỗ Nhật Nam | Nam | 20-09-2013 | - | - | - | |||
| 8736 |
|
Nguyễn Kiều Anh | Nữ | 18-04-2003 | - | - | - | w | ||
| 8737 |
|
Phạm Hồng Phước | Nữ | 19-12-1989 | - | - | - | w | ||
| 8738 |
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 28-03-2009 | - | 1591 | - | |||
| 8739 |
|
Phạm Minh Anh | Nữ | 04-03-2014 | - | - | - | w | ||
| 8740 |
|
Nguyễn Đình Hiếu | Nam | 09-01-2014 | - | - | - | |||