| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8701 |
|
Trần Đức Anh | Nam | 15-02-2000 | - | 1709 | 1870 | |||
| 8702 |
|
Phan Viết Nhật Duy | Nam | 17-01-2012 | - | - | - | |||
| 8703 |
|
Huỳnh Thụy An | Nữ | 08-11-2013 | - | - | - | w | ||
| 8704 |
|
Tô Đăng Khoa | Nam | 18-05-2008 | - | - | - | |||
| 8705 |
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 22-10-1997 | - | - | - | |||
| 8706 |
|
Thân Đức Tú | Nam | 25-09-2011 | - | - | 1408 | |||
| 8707 |
|
Nguyễn Đức Huấn | Nam | 26-11-2010 | - | 1520 | 1539 | |||
| 8708 |
|
Hà Lê Việt Anh | Nam | 06-09-2018 | - | - | - | |||
| 8709 |
|
Lê Nguyễn Khải Nguyên | Nam | 11-01-2009 | - | - | - | |||
| 8710 |
|
Vũ Trấn Quốc | Nam | 23-08-2015 | - | 1484 | 1507 | |||
| 8711 |
|
Ngô Đình Đức | Nam | 16-04-1997 | - | - | - | |||
| 8712 |
|
Nguyễn Nguyên Anh | Nam | 21-01-2009 | - | 1599 | - | |||
| 8713 |
|
Vũ Nhật Quang | Nam | 03-09-2014 | - | - | - | |||
| 8714 |
|
Đặng Thái Ngọc Giao | Nữ | 21-05-2012 | - | - | - | w | ||
| 8715 |
|
Trần Thanh Phúc | Nam | 11-11-2013 | - | 1478 | - | |||
| 8716 |
|
Trần Sâm | Nam | 12-01-2015 | - | - | - | |||
| 8717 |
|
Nguyễn Thị Ngọc Diệp | Nữ | 12-03-2012 | - | - | 1523 | w | ||
| 8718 |
|
Phạm Đức Hùng | Nam | 18-04-2004 | - | - | - | |||
| 8719 |
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 31-10-2004 | - | - | - | |||
| 8720 |
|
Nguyễn Thái Duy Minh | Nam | 12-02-2017 | - | - | - | |||