| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8681
|
|
Đặng Minh Châu | Nam | 2012 | - | 1520 | - | |||
|
8682
|
|
Phạm Võ Hoàng Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8683
|
|
Đỗ Lê Anh Khoa | Nam | 2016 | - | 1693 | - | |||
|
8684
|
|
Đỗ Minh Châu | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8685
|
|
Hà Nguyên Tín | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8686
|
|
Dương Thị Bảo Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8687
|
|
Trịnh Xuân Hiếu | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8688
|
|
Quách Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8689
|
|
Đồng Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8690
|
|
Lê Khánh Vân | Nữ | 2008 | - | 1639 | - | w | ||
|
8691
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8692
|
|
Phan Minh Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8693
|
|
Phạm Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8694
|
|
Trịnh Ngọc Hùng | Nam | 2014 | - | 1665 | 1656 | |||
|
8695
|
|
Nguyễn Thị Hường | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8696
|
|
Lưu Thi Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8697
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngân | Nữ | 2012 | - | 1503 | 1538 | w | ||
|
8698
|
|
Phạm Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 2008 | - | 1569 | 1470 | |||
|
8699
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8700
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||