| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8661
|
|
Châu Bình Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8662
|
|
Bùi Huỳnh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8663
|
|
Vũ Thiện Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8664
|
|
Lê Hải Minh | Nam | 2011 | - | 1526 | 1476 | |||
|
8665
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8666
|
|
Nguyễn Lê Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8667
|
|
Nguyễn Văn Quốc Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8668
|
|
Nguyễn Huyền Trang | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8669
|
|
Võ Thị Ngọc Minh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8670
|
|
Nguyễn Huỳnh Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8671
|
|
Ngô Tùng Lâm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8672
|
|
Triệu Ngọc Minh Khôi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8673
|
|
Đặng Thị Vân Khánh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8674
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8675
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8676
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8677
|
|
Lưu Minh Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8678
|
|
Nguyễn Cao Tùng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8679
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2006 | - | 1689 | 1750 | |||
|
8680
|
|
Pham Le Duy | Nam | 2000 | - | - | - | |||