| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8641 |
|
Bùi Đức Tài Thịnh | Nam | 09-02-2012 | - | - | - | |||
| 8642 |
|
Huỳnh Phạm Tuyết Trinh | Nữ | 13-04-1993 | - | - | - | w | ||
| 8643 |
|
Thái Ngọc Long | Nam | 16-07-1985 | NI | - | - | - | ||
| 8644 |
|
Đàm Xuân Sơn | Nam | 28-06-2004 | - | - | - | |||
| 8645 |
|
Vu Hoang Bach | Nam | 30-03-2019 | - | - | - | |||
| 8646 |
|
Nguyễn Trung Hải | Nam | 04-01-2014 | - | - | - | |||
| 8647 |
|
Phùng Văn Tấn Điền | Nam | 10-02-2012 | - | - | - | |||
| 8648 |
|
Đoàn Anh Đức | Nam | 31-07-2015 | - | 1450 | - | |||
| 8649 |
|
Phan Gia Tín | Nam | 25-01-2011 | - | - | - | |||
| 8650 |
|
Nguyễn Hữu Hà Thành | Nam | 28-10-2010 | - | - | - | |||
| 8651 |
|
Trần Phạm Song Ngọc | Nữ | 02-10-2012 | - | - | - | w | ||
| 8652 |
|
Đỗ Ngọc Thanh Phong | Nam | 12-01-2011 | - | 1437 | - | |||
| 8653 |
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 17-09-2008 | - | 1641 | 1554 | |||
| 8654 |
|
Đỗ Gia Hân | Nữ | 29-09-2017 | - | - | - | w | ||
| 8655 |
|
Vương Văn An | Nam | 22-03-2011 | - | - | - | |||
| 8656 |
|
Nguyễn Lâm Nhã Quỳnh | Nữ | 05-01-2015 | - | - | - | w | ||
| 8657 |
|
Trần Trung Nghĩa | Nam | 13-04-2013 | - | - | - | |||
| 8658 |
|
Nguyễn Băng Phương | Nữ | 27-04-2016 | - | - | - | w | ||
| 8659 |
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 22-10-2007 | - | - | - | |||
| 8660 |
|
Trần Hoàng Thiên Kim | Nữ | 31-10-2012 | - | 1430 | - | w | ||