| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8621
|
|
Võ Đặng Yến Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8622
|
|
Nguyễn Thị Mỹ | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8623
|
|
Đỗ Phạm Đức Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8624
|
|
Võ Nguyễn Việt Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8625
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8626
|
|
Lý Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8627
|
|
Đặng Ngọc Hương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8628
|
|
Lương Xuân Hoàng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8629
|
|
Tô Thế Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8630
|
|
Lâm Minh Sang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8631
|
|
Đinh Trần Minh | Nam | 2005 | - | 1979 | - | |||
|
8632
|
|
Đỗ Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8633
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | - | - | 2041 | ||||
|
8634
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8635
|
|
La Quang Toàn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8636
|
|
Trần Đình Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8637
|
|
Đỗ Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8638
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8639
|
|
Nguyễn Huy Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8640
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | 1490 | 1635 | w | ||