| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8621 |
|
Nguyễn Văn Khang | Nam | 24-03-2011 | - | - | - | |||
| 8622 |
|
Phạm Thị Minh Thư | Nữ | 11-03-2010 | - | - | - | w | ||
| 8623 |
|
Nguyễn Bùi Quang Anh | Nam | 27-12-2015 | - | - | - | |||
| 8624 |
|
Nguyễn Thúy An | Nữ | 27-08-2015 | - | - | - | w | ||
| 8625 |
|
Phan Lê Diệp Chi | Nữ | 07-12-2014 | - | - | - | w | ||
| 8626 |
|
Lý Phước Nguyên Khang | Nam | 19-06-2014 | - | - | - | |||
| 8627 |
|
Le Khoi Nguyen | Nam | 31-07-2011 | - | 1495 | 1462 | |||
| 8628 |
|
Nguyễn Trường Đức | Nam | 20-10-2004 | - | - | - | |||
| 8629 |
|
Nguyễn Hoàng My Lam | Nữ | 19-03-2014 | - | - | - | w | ||
| 8630 |
|
Trần Hoàng Anh Khoa | Nam | 23-03-2018 | - | - | - | |||
| 8631 |
|
Nguyễn Phong Hải | Nam | 18-10-1974 | NA | - | - | - | ||
| 8632 |
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 14-04-2012 | - | 1787 | 1611 | |||
| 8633 |
|
Lê Viết Tùng Quân | Nam | 08-08-2011 | - | - | - | |||
| 8634 |
|
Trần Hữu Thành Duy | Nam | 20-09-2007 | - | - | - | |||
| 8635 |
|
Vũ Trần An Phổ | Nữ | 07-03-2001 | - | - | - | w | ||
| 8636 |
|
Vũ Trần Khôi Nguyên | Nam | 08-08-2015 | - | - | - | |||
| 8637 |
|
Phạm Thái Vương | Nam | 27-08-2012 | - | - | - | |||
| 8638 |
|
Nguyễn Vũ Xuân Anh | Nữ | 21-01-2014 | - | 1401 | 1425 | w | ||
| 8639 |
|
Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 07-01-1999 | - | - | - | w | ||
| 8640 |
|
Nguyễn Ngọc Minh Tân | Nam | 11-05-2007 | - | - | - | |||