| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8601
|
|
Đào Trần Kiên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8602
|
|
Đỗ Xuân Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8603
|
|
Hoàng Thị Thùy Nhiên | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
8604
|
|
Phạm Ngọc Minh Ánh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8605
|
|
Hoàng Lê Phương Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8606
|
|
Phạm Minh Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8607
|
|
Đặng Chúc An | Nữ | 2008 | - | 1493 | - | w | ||
|
8608
|
|
Nguyễn Hà Khánh Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8609
|
|
Vu Ngoc Khanh Tien | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8610
|
|
Ngô Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8611
|
|
Lê Thị Hằng | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
8612
|
|
Lê Văn Quý | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
8613
|
|
Trần Anh Đức | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||
|
8614
|
|
Mai Huy Hoang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8615
|
|
Mao Gia Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8616
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8617
|
|
Dư Chí Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8618
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8619
|
|
Trần Ngọc Xuân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8620
|
|
Giang Công Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||