| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8601
|
|
Châu Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8602
|
|
Bùi Thiên Di | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8603
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Vinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8604
|
|
Nguyễn Thùy Vân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8605
|
|
Bùi Việt Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8606
|
|
Trần Bảo Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8607
|
|
Dương Thế Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8608
|
|
Ngô Thu Giang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8609
|
|
Phạm Thị Vân Giang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8610
|
|
Phạm Võ Phương Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8611
|
|
Hoàng Anh Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8612
|
|
Trần Đình Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8613
|
|
Hồ Đoàn Đức Thiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8614
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8615
|
|
Trịnh Quốc Trọng Nghĩa | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8616
|
|
Nguyễn Phạm Phương Nghi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8617
|
|
Bùi Đức Trí Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8618
|
|
Nguyễn Đức Ba | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
8619
|
|
Bùi Hữu An | Nam | 2013 | - | 1652 | 1492 | |||
|
8620
|
|
Đăng Văn Thảo | Nam | 1977 | - | - | - | |||