| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8601 |
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 21-08-2018 | - | - | - | |||
| 8602 |
|
Đặng Đình Nhân | Nam | 17-03-2003 | - | - | - | |||
| 8603 |
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 26-03-2009 | - | - | 1528 | |||
| 8604 |
|
Lê Quốc Cư | Nam | 27-02-2003 | - | - | - | |||
| 8605 |
|
Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 06-08-2012 | - | - | - | w | ||
| 8606 |
|
Lê Khải Minh | Nam | 21-04-2017 | - | - | - | |||
| 8607 |
|
Nguyễn Hoàng Chính | Nam | 25-09-1980 | NA;NI | - | - | - | ||
| 8608 |
|
Ngô Mạnh Doãn | Nam | 18-07-1984 | - | - | - | |||
| 8609 |
|
Đậu Bảo Khánh | Nam | 04-11-2012 | - | - | - | |||
| 8610 |
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 28-08-2018 | - | - | - | w | ||
| 8611 |
|
Trần Đức Thịnh | Nam | 27-11-2013 | - | - | - | |||
| 8612 |
|
Phan Minh Bảo | Nam | 13-04-2015 | - | 1544 | - | |||
| 8613 |
|
Lê Quang Minh | Nam | 28-02-2019 | - | - | - | |||
| 8614 |
|
Đỗ Văn Vương | Nam | 14-05-2017 | - | - | - | |||
| 8615 |
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 27-01-2008 | - | 1794 | 1703 | |||
| 8616 |
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 01-07-2014 | - | - | - | |||
| 8617 |
|
Bùi Đức Nhật Sản | Nam | 24-11-2014 | - | - | - | |||
| 8618 |
|
Lê Hải Đăng | Nam | 12-03-2012 | - | - | - | |||
| 8619 |
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 16-11-2012 | - | - | - | w | ||
| 8620 |
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 10-07-2015 | - | - | 1433 | w | ||