| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8581 |
|
Lê Huy Minh | Nam | 08-03-2011 | - | - | - | |||
| 8582 |
|
Lê Đỗ Minh Tuấn | Nam | 31-07-2010 | - | - | - | |||
| 8583 |
|
Trần Lê Khôi Nguyên | Nam | 16-05-2011 | - | - | - | |||
| 8584 |
|
Hà Minh Khang | Nam | 14-08-2015 | - | - | - | |||
| 8585 |
|
Phạm Hoàng Gia Linh | Nữ | 06-12-2014 | - | - | - | w | ||
| 8586 |
|
Vũ Trà My | Nữ | 18-02-2012 | - | - | - | w | ||
| 8587 |
|
Phan Hoàng Thị Diễm My | Nữ | 20-04-1988 | - | - | - | w | ||
| 8588 |
|
Trần Minh Quân | Nam | 22-02-2014 | - | - | - | |||
| 8589 |
|
Mai Tuấn Kiệt | Nam | 08-05-2014 | - | - | - | |||
| 8590 |
|
Nguyễn Phúc Long Huy | Nam | 12-10-2004 | NA | - | - | - | ||
| 8591 |
|
Đỗ Nguyên Thanh | Nam | 1958-05-13 | - | - | - | |||
| 8592 |
|
Phạm Đình Đương | Nam | 23-03-1983 | NA | - | - | - | ||
| 8593 |
|
Phạm Tuấn Tú | Nam | 03-12-2012 | - | - | - | |||
| 8594 |
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 21-01-2015 | - | - | - | |||
| 8595 |
|
Lê Vĩnh Phước | Nam | 10-01-2001 | - | - | - | |||
| 8596 |
|
Trần Ngọc Triết | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
| 8597 |
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 30-11-1995 | - | - | - | |||
| 8598 |
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 29-03-2011 | - | - | - | |||
| 8599 |
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 8600 |
|
Phạm Hoàng Vĩnh | Nam | 01-02-2000 | - | - | - | |||