| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8561
|
|
Trần Đăng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8562
|
|
Phan Nguyễn Hoàng Khánh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8563
|
|
Nguyễn Linh Giang | Nam | 1988 | NA | - | - | - | ||
|
8564
|
|
Đỗ Minh Phụng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8565
|
|
Võ Huỳnh Trọng Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8566
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | 1526 | 1454 | |||
|
8567
|
|
Phan Song Minh Vỹ | Nam | 2015 | - | - | 1430 | |||
|
8568
|
|
Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8569
|
|
Bùi Trí Viễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8570
|
|
Lê Gia Trí | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8571
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8572
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8573
|
|
Nguyễn Diệu Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8574
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2016 | - | 1556 | - | |||
|
8575
|
|
Nguyễn Hữu Huân | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
8576
|
|
Trần Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8577
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8578
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8579
|
|
Đoàn Trần Hoàng An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8580
|
|
Vũ Hoàng Tùng | Nam | 2019 | - | - | - | |||