| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8561 |
|
Nguyễn Văn Thành Phong | Nam | 10-10-2015 | - | - | - | |||
| 8562 |
|
Đỗ Ngọc Trường | Nam | 23/2/2006 | - | - | - | |||
| 8563 |
|
Trương Huỳnh Nhã Trúc | Nữ | 11-11-2015 | - | - | - | w | ||
| 8564 |
|
Đinh Gia Thành | Nam | 15-04-2012 | - | - | - | |||
| 8565 |
|
Nguyễn Hà Trang Linh | Nữ | 23-04-2004 | - | - | - | w | ||
| 8566 |
|
Đỗ Vương Đức Mạnh | Nam | 10-05-1986 | NA | - | - | - | ||
| 8567 |
|
Lê Thị Lý | Nam | 01-01-1982 | DI | - | - | - | ||
| 8568 |
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 02-01-1984 | - | - | - | w | ||
| 8569 |
|
Trần Hải Đức | Nam | 28-02-2005 | - | - | - | |||
| 8570 |
|
Ngô Thảo Anh | Nữ | 30-11-2017 | - | - | - | w | ||
| 8571 |
|
Trịnh Trung Hiếu | Nam | 13-02-2007 | - | - | - | |||
| 8572 |
|
Phạm Đức Phúc Nguyên | Nam | 05-01-2009 | - | - | - | |||
| 8573 |
|
Nguyễn Văn Nghĩa | Nam | 09-01-1986 | - | - | - | |||
| 8574 |
|
Đinh Xuân Trí | Nam | 27-08-2011 | - | - | - | |||
| 8575 |
|
Nguyen Anh Duc | Nam | 19-02-2019 | - | - | - | |||
| 8576 |
|
Trịnh Thiên Kim | Nữ | 31-07-1997 | - | 1424 | 1504 | w | ||
| 8577 |
|
Tống Gia Nam | Nam | 05-02-2009 | - | - | - | |||
| 8578 |
|
Lâm Tuấn Kiệt | Nam | 07-08-2016 | - | - | - | |||
| 8579 |
|
Trần Quốc Việt | Nam | 20-06-1990 | - | - | - | |||
| 8580 |
|
Phạm Tuấn Khôi | Nam | 03-01-2011 | - | - | - | |||