| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8541 |
|
Bùi Tiến Việt Bách | Nam | 24-02-2016 | - | - | - | |||
| 8542 |
|
Nguyễn Nhật Minh Khôi | Nam | 23-10-2018 | - | - | - | |||
| 8543 |
|
Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 30-11-2009 | - | 1586 | 1570 | w | ||
| 8544 |
|
Vũ Văn Nam | Nam | 29-03-1989 | NA | - | - | - | ||
| 8545 |
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 12-02-2009 | - | 1498 | - | |||
| 8546 |
|
Phạm Trần Thiên | Nam | 06-09-2014 | - | - | - | |||
| 8547 |
|
Phạm Trung Thành | Nam | 18-02-1984 | - | - | - | |||
| 8548 |
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 05-01-2009 | - | - | - | |||
| 8549 |
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 15-11-2012 | - | - | - | |||
| 8550 |
|
Lê Hải Nam | Nam | 16-05-2011 | - | - | - | |||
| 8551 |
|
Nguyễn Minh Phương | Nữ | 13-10-2015 | - | - | - | w | ||
| 8552 |
|
Lương Phúc Khang | Nam | 07-12-2007 | - | - | - | |||
| 8553 |
|
Tạ Thị Trúc Linh | Nữ | 10-02-2011 | - | - | - | w | ||
| 8554 |
|
Mã Hoàng Nam | Nam | 06-12-2009 | - | - | - | |||
| 8555 |
|
Trần Võ Trí Thiên | Nam | 13-04-2017 | - | - | - | |||
| 8556 |
|
Võ Thị Thủy Tiên | Nữ | 21-08-2013 | - | - | - | w | ||
| 8557 |
|
Phạm Nguyễn Linh Đan | Nữ | 23-09-2003 | - | - | - | w | ||
| 8558 |
|
Bùi Đức Hoàng Nam | Nam | 13-08-2013 | - | - | - | |||
| 8559 |
|
Phạm Đắc Nguyên Khang | Nam | 22-04-2016 | - | - | - | |||
| 8560 |
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 17-05-2018 | - | - | - | |||