| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8521
|
|
Ngô Trần Hoàng Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8522
|
|
Nông Thùy Chi | Nữ | 2016 | - | 1469 | - | w | ||
|
8523
|
|
Phạm Doãn Đăng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8524
|
|
Nguyễn Quang Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8525
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8526
|
|
Huỳnh Ngọc Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8527
|
|
Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8528
|
|
Ma Quang Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8529
|
|
Nguyễn Đông Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8530
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2011 | - | 1740 | - | |||
|
8531
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8532
|
|
Trần Bảo An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8533
|
|
Mai Đức Anh | Nam | 2013 | - | 1442 | 1513 | |||
|
8534
|
|
Phạm Duy Hưng | Nam | - | - | - | ||||
|
8535
|
|
Nguyễn Hoàng Mai Thanh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8536
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
8537
|
|
Lâm Kiến Minh | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
8538
|
|
Trần Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8539
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8540
|
|
Quán Phú Khiêm | Nam | 2008 | - | - | - | |||