| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8521 |
|
Phạm Quang Anh Huy | Nam | 16-06-2014 | - | - | - | |||
| 8522 |
|
Nguyễn Thị Hương Liên | Nữ | 26-06-1988 | - | - | - | w | ||
| 8523 |
|
Đoàn Gia Nguyễn | Nam | 21-03-2015 | - | - | - | |||
| 8524 |
|
Nguyễn Thị Ánh Minh | Nữ | 15-07-1995 | - | - | - | w | ||
| 8525 |
|
Vũ Hoàng Mai | Nữ | 11-09-2008 | - | - | - | w | ||
| 8526 |
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 21-07-2019 | - | - | - | |||
| 8527 |
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 29-08-2014 | - | - | - | |||
| 8528 |
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 18-11-2017 | - | - | - | |||
| 8529 |
|
Nguyễn Tuệ Lâm | Nữ | 21-01-2014 | - | - | - | w | ||
| 8530 |
|
Trần Linh Đan | Nữ | 18-01-2019 | - | - | - | w | ||
| 8531 |
|
Trần Tử Quỳnh | Nữ | 02-07-2001 | - | - | - | w | ||
| 8532 |
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 17-02-2006 | - | - | - | |||
| 8533 |
|
Võ Kim Long | Nam | 27-07-2012 | - | - | - | |||
| 8534 |
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 29-08-2018 | - | - | - | w | ||
| 8535 |
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 28-06-2019 | - | - | - | |||
| 8536 |
|
Đào Viết Tuấn Kiệt | Nam | 27-04-2010 | - | - | - | |||
| 8537 |
|
Võ Ngọc Niên | Nam | 05-07-1978 | - | - | - | |||
| 8538 |
|
Lê Nguyễn Thanh Trà | Nữ | 08-11-2018 | - | - | - | w | ||
| 8539 |
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 10-11-2011 | - | - | - | |||
| 8540 |
|
Trần Bùi Nhật Quang | Nam | 19-04-2012 | - | - | - | |||