| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8501
|
|
Phạm Hồng Nga | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8502
|
|
Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8503
|
|
Hà Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8504
|
|
Trần Quốc Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8505
|
|
Nguyễn Đinh Minh Hà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8506
|
|
Lê Bá Hải Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8507
|
|
Nguyễn Như Trang | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
8508
|
|
Phan Thanh Bình | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8509
|
|
Hà Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8510
|
|
Dương Lan Phương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8511
|
|
Hoàng Thế Toàn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
8512
|
|
Hoàng Lê Minh Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8513
|
|
Võ Quốc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8514
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8515
|
|
Trần Duy Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8516
|
|
Trương Lê Gia Hân | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8517
|
|
Phạm Hoàng Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8518
|
|
Trịnh Tuệ Minh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8519
|
|
Hồ Hải Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8520
|
|
Phạm Ngọc Chấn Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||