| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8501
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8502
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8503
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8504
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8505
|
|
Nguyễn Hoàng Kiến Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8506
|
|
Nguyễn Cao Thiên Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8507
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8508
|
|
Trần Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8509
|
|
Nguyễn Kim Chang Minh | Nam | 2002 | - | 1442 | - | |||
|
8510
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 1972 | FA | - | - | - | ||
|
8511
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | 1620 | 1683 | |||
|
8512
|
|
Phan Lê Tấn Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8513
|
|
Ngô Minh Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8514
|
|
Nguyễn Trần Hạnh Phúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8515
|
|
Phùng Ngọc Minh Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8516
|
|
Nguyễn Anh Hào | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8517
|
|
Nguyễn Trịnh Hồng Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8518
|
|
Hồ Sỹ Phúc Hy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8519
|
|
Châu Chí Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8520
|
|
Phạm Minh Ánh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||