| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8501
|
|
Cao Đình Khôi | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
8502
|
|
Nguyễn Đặng Hải Phong | Nam | 2011 | - | 1512 | - | |||
|
8503
|
|
Ngô Thế Dũng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8504
|
|
Đặng Thị Mỹ An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8505
|
|
Nguyễn Phúc Bách Niên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8506
|
|
Vũ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8507
|
|
Nguyễn Trường Thuận | Nam | 2011 | - | 1524 | - | |||
|
8508
|
|
Lê Nhật Bích Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8509
|
|
Nguyễn Văn Danh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8510
|
|
Cao Phú Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8511
|
|
Võ Hoàng Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1543 | |||
|
8512
|
|
Trần Lê Minh Hy | Nam | 2016 | - | 1637 | 1444 | |||
|
8513
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8514
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8515
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8516
|
|
Lê Đức Thanh Luân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8517
|
|
Lê Đức Quyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8518
|
|
Nguyễn Thế Chính | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8519
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8520
|
|
Nguyễn Thị Phương Ngọc | Nữ | 1980 | NA | - | - | - | w | |