| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8501 |
|
Lê Bảo Phong | Nam | 09-11-2017 | - | - | - | |||
| 8502 |
|
Bùi Đỗ Minh Lâm | Nam | 11-03-2013 | - | 1620 | - | |||
| 8503 |
|
Lại Minh Tâm | Nam | 19-04-2017 | - | - | - | |||
| 8504 |
|
Nguyễn Trần Nam Khánh | Nam | 16-08-2014 | - | - | - | |||
| 8505 |
|
Trần Bá Hoàng Thiên | Nam | 04-04-2015 | - | - | - | |||
| 8506 |
|
Nguyễn Phạm Hà Linh | Nữ | 29-10-2010 | - | - | - | w | ||
| 8507 |
|
An Đình Phúc | Nam | 13-01-2011 | - | - | - | |||
| 8508 |
|
Lê Đức Duy Phúc | Nam | 11-09-2010 | - | - | - | |||
| 8509 |
|
Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 21-10-2011 | - | - | - | |||
| 8510 |
|
Nguyễn Đỗ Tuệ Minh | Nữ | 23-11-2010 | - | - | - | w | ||
| 8511 |
|
Nguyễn Hoàng Trí Đức | Nam | 25-07-2012 | - | - | - | |||
| 8512 |
|
Đặng Hữu Vinh | Nam | 20-03-2015 | - | - | 1660 | |||
| 8513 |
|
Nguyễn Cảnh Phú Cường | Nam | 19-11-2012 | - | - | - | |||
| 8514 |
|
Trần Bách | Nam | 27-05-2018 | - | - | - | |||
| 8515 |
|
Trần Nhật Tân | Nam | 04-04-2015 | - | - | - | |||
| 8516 |
|
Lê Gia Phúc | Nam | 18-07-2014 | - | - | - | |||
| 8517 |
|
Nguyễn Đình Khiêm | Nam | 12-02-2015 | - | - | - | |||
| 8518 |
|
Phạm Lê Bảo Nhi | Nữ | 11-06-2013 | - | - | - | w | ||
| 8519 |
|
Lưu Thị Thu Thảo | Nữ | 02-02-1979 | - | - | - | w | ||
| 8520 |
|
Phạm Đặng Mẫn Nhi | Nữ | 11-03-2002 | NA | - | 1805 | 1465 | w | |