| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8481 |
|
Nguyễn Trà Giang | Nữ | 12-11-1983 | - | - | - | w | ||
| 8482 |
|
Dương Nam | Nam | 09-08-2010 | - | - | - | |||
| 8483 |
|
Phạm Ngọc Hân | Nữ | 22-04-2013 | - | - | - | w | ||
| 8484 |
|
Lê Đặng Bảo Nghi | Nữ | 03-04-2012 | - | - | - | w | ||
| 8485 |
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 28-08-2018 | - | - | - | |||
| 8486 |
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 30-11-1991 | - | - | - | |||
| 8487 |
|
Hoàng Long | Nam | 17-07-2012 | - | - | - | |||
| 8488 |
|
Phạm Đức Minh | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
| 8489 |
|
Bùi Vân Anh | Nữ | 25-06-2018 | - | - | - | w | ||
| 8490 |
|
Phan Đăng Khôi | Nam | 01-11-2002 | - | - | - | |||
| 8491 |
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Nữ | 21-02-2016 | - | - | - | w | ||
| 8492 |
|
Nguyễn Huỳnh Minh Toàn | Nam | 15-12-1987 | - | - | - | |||
| 8493 |
|
Lê Thành Công | Nam | 24-06-2000 | - | - | - | |||
| 8494 |
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 02-07-2009 | - | 1418 | - | |||
| 8495 |
|
Võ Hoàng Vinh Quang | Nam | 16-04-2005 | - | - | - | |||
| 8496 |
|
Trần Ngọc Hân | Nữ | 27-04-2002 | - | - | - | w | ||
| 8497 |
|
Đinh Quang Đăng | Nam | 11-01-2014 | - | - | 1564 | |||
| 8498 |
|
Lê Tuệ Dương | Nữ | 18-01-2012 | - | - | - | w | ||
| 8499 |
|
Phạm Chí Đạt | Nam | 23-09-2005 | - | - | - | |||
| 8500 |
|
Vũ Thị Quỳnh Hương | Nữ | 17-07-2007 | - | - | - | w | ||