| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8461
|
|
Phạm Văn Cẩn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8462
|
|
Lê Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8463
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1981 | IA | - | - | - | ||
|
8464
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8465
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8466
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8467
|
|
Huỳnh Thanh Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8468
|
|
Trần Xuân Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8469
|
|
Tạ Anh Khôi | Nam | 2010 | - | 1401 | 1430 | |||
|
8470
|
|
Đặng Lâm Đăng Quang | Nam | 2015 | - | - | 1518 | |||
|
8471
|
|
Vũ Công Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8472
|
|
Phạm Nguyễn An Tôn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8473
|
|
Trần Thị Ngọc Bích | Nữ | 1998 | NA,SI | - | - | - | w | |
|
8474
|
|
Ngô Xuân Nhị | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8475
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8476
|
|
Mai Quang Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8477
|
|
Võ Hoàng Minh Thông | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8478
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8479
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8480
|
|
Hồ Minh Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||