| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8461 |
|
Võ Thị Ngọc Minh | Nữ | 23-02-2004 | - | - | - | w | ||
| 8462 |
|
Nguyễn Huỳnh Hưng | Nam | 09-01-2017 | - | - | - | |||
| 8463 |
|
Ngô Tùng Lâm | Nam | 06-10-2003 | - | - | - | |||
| 8464 |
|
Triệu Ngọc Minh Khôi | Nam | 13-06-2007 | - | - | - | |||
| 8465 |
|
Đặng Thị Vân Khánh | Nữ | 06-05-2005 | - | - | - | w | ||
| 8466 |
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 31-10-2018 | - | - | - | |||
| 8467 |
|
Lê Minh Huy | Nam | 23-06-2017 | - | - | - | |||
| 8468 |
|
Lê Minh Dũng | Nam | 24-01-2015 | - | - | - | |||
| 8469 |
|
Lưu Minh Tùng | Nam | 18-08-2011 | - | - | - | |||
| 8470 |
|
Nguyễn Cao Tùng Quân | Nam | 28-05-2017 | - | - | - | |||
| 8471 |
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 18-01-2006 | - | 1689 | - | |||
| 8472 |
|
Pham Le Duy | Nam | 01-02-2000 | - | - | - | |||
| 8473 |
|
Đặng Nhã Khanh | Nữ | 16-02-2011 | - | - | - | w | ||
| 8474 |
|
Vũ Anh Quân | Nam | 19-06-2014 | - | - | - | |||
| 8475 |
|
Dương Minh Khoa | Nam | 17-04-2008 | - | - | - | |||
| 8476 |
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 19-11-2015 | - | - | - | |||
| 8477 |
|
Chang Ngân Đình | Nữ | 25-10-2011 | - | - | - | w | ||
| 8478 |
|
Triệu Hoàng Long | Nam | 20-02-2014 | - | 1475 | 1522 | |||
| 8479 |
|
Lê Đình Huy | Nam | 19-01-2017 | - | - | - | |||
| 8480 |
|
Nguyễn Bảo Triều | Nam | 09-10-2012 | - | - | - | |||