DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8441 FIDE 12456888 Nguyễn Tiến Anh Nam 2011 - - -
8442 FIDE 12457400 Hà Ngọc Tú Nam 2013 - 1521 1489
8443 FIDE 12459704 Lương Kỳ Vũ Nam 1994 - - -
8444 FIDE 561004472 Đặng Khải Minh Nam 2018 - - -
8445 FIDE 561005240 Trịnh Thái Dương Nam 2006 - 1581 1601
8446 FIDE 12469432 Lý Minh Nguyên Nữ 2018 - - - w
8447 FIDE 12404152 Lê Thị Thu Hiền Nữ 1996 - - - w
8448 FIDE 12469688 Nguyễn Minh Hằng Nữ 2008 - - - w
8449 FIDE 561007544 Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi Nam 2019 - - -
8450 FIDE 12471224 Trần Ngọc Lân Nam 2014 - - -
8451 FIDE 12407224 Hoàng Hồng Anh Nữ 1994 - - - w
8452 FIDE 12472760 Nguyễn Anh Khội Nam 2016 - 1508 -
8453 FIDE 12407992 Vũ Nguyễn Thái Dương Nam 2005 - - -
8454 FIDE 12408760 Nguyễn Khánh Hà Nữ 2004 - - - w
8455 FIDE 12412600 Nguyễn Quế Chi Nữ 2003 - - - w
8456 FIDE 12479160 Nguyễn Lê Hoàng Khang Nam 2015 - - -
8457 FIDE 12415928 Phạm Thanh Trúc Nữ 1994 - - - w
8458 FIDE 12484024 Cao Đình Tiến Nam 2014 - - -
8459 FIDE 12484792 Nguyễn Đình Hải Đăng Nam 2002 - - -
8460 FIDE 12485560 Đoàn Chí Minh Nam 2018 - - -