| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8441
|
|
Nguyễn Tiến Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8442
|
|
Hà Ngọc Tú | Nam | 2013 | - | 1521 | 1489 | |||
|
8443
|
|
Lương Kỳ Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
8444
|
|
Đặng Khải Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8445
|
|
Trịnh Thái Dương | Nam | 2006 | - | 1581 | 1601 | |||
|
8446
|
|
Lý Minh Nguyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8447
|
|
Lê Thị Thu Hiền | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8448
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8449
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8450
|
|
Trần Ngọc Lân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8451
|
|
Hoàng Hồng Anh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8452
|
|
Nguyễn Anh Khội | Nam | 2016 | - | 1508 | - | |||
|
8453
|
|
Vũ Nguyễn Thái Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8454
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8455
|
|
Nguyễn Quế Chi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8456
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8457
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8458
|
|
Cao Đình Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8459
|
|
Nguyễn Đình Hải Đăng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8460
|
|
Đoàn Chí Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||