| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8421
|
|
Huỳnh Kim Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
8422
|
|
Lê Ngọc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8423
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8424
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8425
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8426
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8427
|
|
Nguyễn Đình Phước | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8428
|
|
Trần Quang Nghị | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8429
|
|
Nguyễn Hải Long | Nam | 2013 | - | 1423 | - | |||
|
8430
|
|
Vũ Quang Hà | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8431
|
|
Huỳnh Mỹ Hậu | Nữ | 1999 | FA | - | - | - | w | |
|
8432
|
|
Hoàng Cao Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8433
|
|
Nguyễn Vũ Trí Hưng | Nam | 2007 | - | 1515 | - | |||
|
8434
|
|
Lê Nguyễn Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8435
|
|
Đặng Đình Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8436
|
|
Lâm Nhật Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8437
|
|
Lê Công Thanh Hùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8438
|
|
Lữ Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8439
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2012 | - | 1490 | - | w | ||
|
8440
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2015 | - | - | 1444 | |||