| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8421 |
|
Lương Xuân Hoàng Bách | Nam | 27-12-2014 | - | - | - | |||
| 8422 |
|
Tô Thế Vinh | Nam | 11-06-2014 | - | - | - | |||
| 8423 |
|
Lâm Minh Sang | Nam | 07-02-2005 | - | - | - | |||
| 8424 |
|
Đinh Trần Minh | Nam | 02-08-2005 | - | 1980 | - | |||
| 8425 |
|
Đỗ Nguyễn Hải Đăng | Nam | 26-09-2015 | - | - | - | |||
| 8426 |
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 0000-00-00 | - | - | 2041 | |||
| 8427 |
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 25-05-2016 | - | - | - | |||
| 8428 |
|
La Quang Toàn | Nam | 24/7/2008 | - | - | - | |||
| 8429 |
|
Trần Đình Hưng | Nam | 24-05-1999 | - | - | - | |||
| 8430 |
|
Đỗ Minh Dũng | Nam | 15-06-2015 | - | - | - | |||
| 8431 |
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 20-01-2015 | - | - | - | |||
| 8432 |
|
Nguyễn Huy Khải | Nam | 14-06-2015 | - | - | - | |||
| 8433 |
|
Trần Vân Anh | Nữ | 09-07-2007 | - | 1490 | 1635 | w | ||
| 8434 |
|
Thông Trần Minh Khoa | Nam | 10-12-2008 | - | - | - | |||
| 8435 |
|
Vũ Tâm An | Nữ | 26-11-2006 | - | - | - | w | ||
| 8436 |
|
Phan Anh Kiên | Nam | 23-01-2008 | - | - | - | |||
| 8437 |
|
Trần Đức Anh | Nam | 01-07-2012 | - | 1472 | 1506 | |||
| 8438 |
|
Hồ Quang Hải | Nam | 21-02-2019 | - | - | - | |||
| 8439 |
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 28-04-1993 | - | - | - | |||
| 8440 |
|
Lưu Ngọc Khuê | Nam | 12-08-2005 | - | - | - | |||