| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8401
|
|
Phí An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8402
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2011 | - | 1527 | 1594 | |||
|
8403
|
|
Quách Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8404
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2016 | - | 1452 | - | |||
|
8405
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8406
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8407
|
|
Võ Hoàng Hữu Kiệt | Nam | 2015 | - | 1447 | 1665 | |||
|
8408
|
|
Vũ Khang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8409
|
|
Nguyễn Việt Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8410
|
|
Nguyễn Trần Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8411
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8412
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8413
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8414
|
|
Phạm Thiên Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8415
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8416
|
|
Vũ Anh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8417
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8418
|
|
Trần Phượng Các | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8419
|
|
Vũ Lân Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8420
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ | Nam | 2008 | - | - | - | |||