| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8401 |
|
Vu Ngoc Khanh Tien | Nữ | 25-04-2017 | - | - | - | w | ||
| 8402 |
|
Ngô Trần Trung Hiếu | Nam | 14-11-2009 | - | - | - | |||
| 8403 |
|
Lê Thị Hằng | Nữ | 03-08-1986 | - | - | - | w | ||
| 8404 |
|
Lê Văn Quý | Nam | 21-11-1981 | - | - | - | |||
| 8405 |
|
Trần Anh Đức | Nam | 11-08-2010 | - | 1445 | - | |||
| 8406 |
|
Mai Huy Hoang | Nam | 15-01-2017 | - | - | - | |||
| 8407 |
|
Mao Gia Huy | Nam | 31-10-2006 | - | - | - | |||
| 8408 |
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 06-07-2014 | - | - | - | |||
| 8409 |
|
Dư Chí Khang | Nam | 02-05-2011 | - | - | - | |||
| 8410 |
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 14-12-2011 | - | - | - | |||
| 8411 |
|
Trần Ngọc Xuân | Nam | 30-05-2017 | - | - | - | |||
| 8412 |
|
Giang Công Thành | Nam | 21-08-2010 | - | - | - | |||
| 8413 |
|
Võ Đặng Yến Vy | Nữ | 30-07-2008 | - | - | - | w | ||
| 8414 |
|
Nguyễn Thị Mỹ | Nữ | 25-11-2004 | - | - | - | w | ||
| 8415 |
|
Đỗ Phạm Đức Thái | Nam | 07-09-2012 | - | - | - | |||
| 8416 |
|
Võ Nguyễn Việt Khang | Nam | 23-04-2011 | - | - | - | |||
| 8417 |
|
Vũ Đức Việt | Nam | 10-11-2003 | - | 1515 | 1682 | |||
| 8418 |
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 31-07-2015 | - | - | - | |||
| 8419 |
|
Lý Đức Bảo | Nam | 24-10-2015 | - | - | - | |||
| 8420 |
|
Đặng Ngọc Hương | Nữ | 31-10-2002 | - | - | - | w | ||