DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
841 FIDE 12423610 Nguyễn Hoàng Vĩ Nam 2002 1699 1617 1671
842 FIDE 12438316 Nguyễn Thanh Hương Nữ 2013 1697 1768 1748 w
843 FIDE 12475190 Lê Quang Trí Nam 2014 1697 1628 1568
844 FIDE 12474444 Nguyễn Minh Khang Nam 2017 1697 1520 1607
845 FIDE 12431460 Nguyễn Phúc Tâm Nam 2014 1697 1767 1763
846 FIDE 12433586 Nguyễn Gia Minh Nam 2013 1697 1621 1557
847 FIDE 12443662 Lê Huỳnh Duy Anh Nam 2016 1696 1671 1628
848 FIDE 12431591 Nguyễn Trường Phúc Nam 2013 1696 1771 1846
849 FIDE 12427500 Hà Bình An Nam 2011 1696 1804 -
850 FIDE 12419583 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2011 1696 1782 1869
851 FIDE 12430927 Ngô Minh Khang Nam 2013 1695 1799 2062
852 FIDE 12422819 Hà Thiên Hải Nam 1999 1695 1612 - i
853 FIDE 12483524 Nguyễn Hoàng Quân Nam 2012 1695 - 1544
854 FIDE 12421090 Nguyễn Thu Trang Nữ 1988 1695 1656 1742 w
855 FIDE 12454680 Trần Hoàng Bảo Châu Nữ 2007 1692 1694 1633 wi
856 FIDE 12412805 Tống Hải Anh Nam 2007 CM 1692 1723 1721 i
857 FIDE 12461750 Phạm Xuân An Nam 2017 1692 1666 1648
858 FIDE 12436666 Đỗ Tùng Duy Nam 2011 1692 1633 1728
859 FIDE 12418889 Nguyễn Anh Khoa Nam 2009 1691 1743 1807 i
860 FIDE 12416363 Nguyễn Phan Nguyên Nam 2004 1691 1608 - i