DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8381 FIDE 12473014 Trần Thị Ánh Dương Nữ 2018 - - - w
8382 FIDE 12473782 Vũ Hoàng Minh Nhật Nam 2018 - - -
8383 FIDE 12409014 Ngô Ngọc Diệp Nữ 2002 - - - w
8384 FIDE 12474550 Nguyễn Phước Thiên Kim Nữ 2017 - - - w
8385 FIDE 12476854 Nguyễn Ngọc Phương Vy Nữ 2011 - - - w
8386 FIDE 12411574 Ngô Thế Huy Nam 2003 - - -
8387 FIDE 12479926 Đỗ Nguyễn Đăng Khoa Nam 2010 - - -
8388 FIDE 12414646 Vũ Quốc Trung Nam 2005 - - -
8389 FIDE 12481718 Phạm Quang Minh Nam 2007 - - -
8390 FIDE 12486582 Lê Nam Phong Nam 2018 - - -
8391 FIDE 12487350 Phạm Gia Khang Nam 2015 - - -
8392 FIDE 12422070 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 1993 - - - w
8393 FIDE 12489654 Võ Minh Đăng Nam 2012 - - -
8394 FIDE 12491446 Nguyễn Duy An Nam 2013 - - -
8395 FIDE 12427446 Thái Khương Minh Đức Nam 2010 - 1629 -
8396 FIDE 12494518 Nguyễn Quang Huy Nam 2017 - - -
8397 FIDE 12432822 Nguyễn Vũ Mộc Thiềng Nam 2012 - 1542 1645
8398 FIDE 12499382 Đỗ Thảo Nguyên Nữ 2013 - - - w
8399 FIDE 12437174 Lương An Phúc Nam 2009 - - 1541
8400 FIDE 12442038 Phạm Thị Ngọc Hiền Nữ 2011 - - - w