| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8341 |
|
Trần Huy Thành | Nam | 14-11-2002 | - | 1810 | 1855 | |||
| 8342 |
|
Võ Minh Tuấn | Nam | 15-11-2013 | - | - | - | |||
| 8343 |
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 27-01-2016 | - | 1410 | - | |||
| 8344 |
|
Quách Thảo Nguyên | Nữ | 20-05-2011 | - | - | - | w | ||
| 8345 |
|
Phạm Hải Lâm | Nam | 01-02-2015 | - | 1507 | 1536 | |||
| 8346 |
|
Lê Nguyên An Nhi | Nữ | 08-05-2016 | - | - | - | w | ||
| 8347 |
|
Phãm Phúc Hân | Nữ | 05-01-2016 | - | - | - | w | ||
| 8348 |
|
Lê Hoàng Kim Ngọc | Nữ | 05-02-2015 | - | - | - | w | ||
| 8349 |
|
Nguyễn Hà Minh Đức | Nam | 25-03-2011 | - | 1552 | 1601 | |||
| 8350 |
|
Nguyễn Thái Nhật Minh | Nam | 20-02-2018 | - | - | - | |||
| 8351 |
|
Dương Minh Tú | Nam | 11-11-2016 | - | - | - | |||
| 8352 |
|
Lê Phước Hùng | Nam | 02-10-1983 | - | - | - | |||
| 8353 |
|
Nguyễn Đức Hoàng Lâm | Nam | 24-12-2016 | - | - | - | |||
| 8354 |
|
Phan Đăng Khoa | Nam | 27-10-1991 | - | - | 1948 | |||
| 8355 |
|
Trần Đăng Anh | Nam | 11-06-2018 | - | - | - | |||
| 8356 |
|
Phan Nguyễn Hoàng Khánh | Nam | 23-04-2008 | - | - | - | |||
| 8357 |
|
Nguyễn Linh Giang | Nam | 01-10-1988 | NA | - | - | - | ||
| 8358 |
|
Đỗ Minh Phụng | Nam | 14-05-1989 | - | - | - | |||
| 8359 |
|
Võ Huỳnh Trọng Phúc | Nam | 29-04-2019 | - | - | - | |||
| 8360 |
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 12-08-2012 | - | 1526 | 1454 | |||