| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8341
|
|
Bùi Ngọc Phi Đại | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
8342
|
|
Dương Gia Tuệ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8343
|
|
Lê Duy An | Nam | 2014 | - | 1460 | 1542 | |||
|
8344
|
|
Nguyễn Lê Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8345
|
|
Lê Quốc Duy Anh | Nam | 2013 | - | 1452 | - | |||
|
8346
|
|
Đặng Vũ Khoa | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
8347
|
|
Nguyễn Phương Tuệ Lâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8348
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8349
|
|
Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8350
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Linh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8351
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8352
|
|
Trần Gia Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8353
|
|
Huỳnh Xuân Anh Trâm | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8354
|
|
Trần Huỳnh Phương Ngân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8355
|
|
Phạm Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1603 | |||
|
8356
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8357
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8358
|
|
Phạm Đại Dương | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8359
|
|
Hoàng Văn Tuyến | Nam | 2001 | - | 1546 | - | |||
|
8360
|
|
Đặng Ngọc Thiên Phú | Nam | 2000 | - | - | - | |||