| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8321 |
|
Nguyễn Đắc Thái | Nam | 30-11-1997 | - | - | - | |||
| 8322 |
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo | Nữ | 30-11-2002 | - | - | - | w | ||
| 8323 |
|
Dương Quốc Trung | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
| 8324 |
|
Hoàng Đức Anh Vũ | Nam | 26-01-1984 | - | - | - | |||
| 8325 |
|
Đặng Đình Nghĩa | Nam | 02-11-2009 | - | - | - | |||
| 8326 |
|
Lê Cát Nhã Uyên | Nữ | 29-03-2017 | - | - | - | w | ||
| 8327 |
|
Phan Lê Nguyên | Nam | 24-01-2011 | - | - | - | |||
| 8328 |
|
Đậu Đăng Khoa | Nam | 11-12-2012 | - | - | - | |||
| 8329 |
|
Nguyễn Tuệ Minh | Nữ | 12-02-2008 | - | 1482 | 1401 | w | ||
| 8330 |
|
Nguyễn Tôn Thái Hoàng | Nam | 18-03-1991 | - | - | 1546 | |||
| 8331 |
|
Phùng Châu Giang | Nữ | 16-07-2012 | - | - | - | w | ||
| 8332 |
|
Lê Đình Đăng Khoa | Nam | 05-09-2019 | - | - | - | |||
| 8333 |
|
Đinh Hồ Bảo Như | Nữ | 08-07-2011 | - | - | - | w | ||
| 8334 |
|
Doãn Đức Duy | Nam | 01-06-2014 | - | - | - | |||
| 8335 |
|
Đào Ngọc Tấn | Nam | 15-10-1998 | - | - | - | |||
| 8336 |
|
Vũ Mai Hoa | Nữ | 04-05-2018 | - | - | - | w | ||
| 8337 |
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 05-04-2017 | - | - | - | w | ||
| 8338 |
|
Mai Thành Nam | Nam | 08-09-1999 | - | - | - | |||
| 8339 |
|
Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 09-10-2010 | - | - | - | |||
| 8340 |
|
Nguyễn Văn An | Nam | 16-09-2013 | - | - | 1414 | |||