| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8301
|
|
Lưu Đức Ninh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8302
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8303
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8304
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8305
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8306
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8307
|
|
Nguyễn Thị Lan Nhi | Nữ | 1997 | NA | - | - | - | w | |
|
8308
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8309
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8310
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8311
|
|
Lê Chí Dũng | Nam | - | - | - | ||||
|
8312
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8313
|
|
Trương Đỗ Nguyên Kha | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8314
|
|
Nguyễn Đặng Trúc Ngân | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
8315
|
|
Dương Ngọc Nhân | Nam | 2009 | - | 1643 | 1571 | |||
|
8316
|
|
Phạm Chí Kiên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8317
|
|
Nguyễn Hoài Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8318
|
|
Phạm Minh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8319
|
|
Nguyễn Thông Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8320
|
|
Trần Trường Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||