| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8301
|
|
Nguyễn Hồng Minh Châu | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8302
|
|
Tạ Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
8303
|
|
Tăng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8304
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8305
|
|
Phạm Thanh Nhàn | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8306
|
|
Đặng Minh Châu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8307
|
|
Phạm Võ Hoàng Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8308
|
|
Đỗ Lê Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8309
|
|
Đỗ Minh Châu | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8310
|
|
Hà Nguyên Tín | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8311
|
|
Dương Thị Bảo Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | |||
|
8312
|
|
Quách Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8313
|
|
Đồng Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8314
|
|
Lê Khánh Vân | Nữ | 2008 | - | 1639 | - | w | ||
|
8315
|
|
Phan Minh Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8316
|
|
Phạm Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8317
|
|
Trịnh Ngọc Hùng | Nam | 2014 | - | 1665 | 1656 | |||
|
8318
|
|
Nguyễn Thị Hường | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8319
|
|
Lưu Thi Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8320
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngân | Nữ | 2012 | - | 1503 | 1538 | w | ||