| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8301 |
|
Vũ Đức Bình | Nam | 12-03-2015 | - | - | - | |||
| 8302 |
|
Nguyễn Trường Thuận | Nam | 18-08-2011 | - | 1524 | - | |||
| 8303 |
|
Lê Nhật Bích Khuê | Nữ | 08-06-2011 | - | - | - | w | ||
| 8304 |
|
Nguyễn Văn Danh | Nam | 18-03-1992 | - | - | - | |||
| 8305 |
|
Cao Phú Kiệt | Nam | 18-03-2009 | - | - | - | |||
| 8306 |
|
Võ Hoàng Khánh | Nam | 02-02-2014 | - | - | - | |||
| 8307 |
|
Trần Lê Minh Hy | Nam | 06-12-2016 | - | 1637 | 1441 | |||
| 8308 |
|
Lê Minh Dũng | Nam | 12-02-2011 | - | - | - | |||
| 8309 |
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 21-11-2016 | - | - | - | w | ||
| 8310 |
|
Lê Quang Minh | Nam | 21-01-2015 | - | - | - | |||
| 8311 |
|
Lê Đức Thanh Luân | Nam | 24-02-2017 | - | - | - | |||
| 8312 |
|
Lê Đức Quyên | Nam | 01-03-2015 | - | - | - | |||
| 8313 |
|
Nguyễn Thế Chính | Nam | 28-07-2007 | - | - | - | |||
| 8314 |
|
Hà Minh Khôi | Nam | 08-03-2019 | - | - | - | |||
| 8315 |
|
Nguyễn Thị Phương Ngọc | Nữ | 21-06-1980 | NA | - | - | - | w | |
| 8316 |
|
Nguyễn Hữu Lộc | Nam | 1962-10-07 | NA | - | - | - | ||
| 8317 |
|
Nguyễn Đình Nguyên Khang | Nam | 23-10-2012 | - | - | - | |||
| 8318 |
|
Nguyễn Minh Hưng | Nam | 27-04-1995 | - | - | - | |||
| 8319 |
|
Lê Trần Thành Đạt | Nam | 29-11-2001 | - | - | - | |||
| 8320 |
|
Bùi Đăng Hưng | Nam | 17-06-2014 | - | - | - | |||