| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8281 |
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 12-03-2015 | - | - | - | |||
| 8282 |
|
Lê Phạm Thảo Như | Nữ | 19/07/2007 | - | - | - | w | ||
| 8283 |
|
Trần Gia Luật | Nam | 20-09-1984 | - | - | - | |||
| 8284 |
|
Trịnh Bảo Anh | Nam | 19-10-2013 | - | - | - | |||
| 8285 |
|
Nguyễn Thị Trâm Anh | Nữ | 21-07-2013 | - | - | - | w | ||
| 8286 |
|
Lê Thanh Niên | Nam | 01-01-1988 | DI | - | - | - | ||
| 8287 |
|
Phí Thanh Nhiên | Nữ | 03-04-2005 | - | - | - | w | ||
| 8288 |
|
Trần Bích Hà | Nữ | 23-08-2018 | - | - | - | w | ||
| 8289 |
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 24-04-2016 | - | - | - | |||
| 8290 |
|
Trương Phú Đăng Khoa | Nam | 08-01-2007 | - | - | - | |||
| 8291 |
|
Trần Huyền Nhi | Nữ | 03-03-2009 | - | - | - | w | ||
| 8292 |
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 24-11-2015 | - | - | - | |||
| 8293 |
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 24-09-2005 | - | 1587 | - | |||
| 8294 |
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 30-06-2011 | - | - | - | |||
| 8295 |
|
Bùi Hoàng Nguyên | Nam | 03-02-2012 | - | - | - | |||
| 8296 |
|
Cao Đình Khôi | Nam | 1964-03-10 | - | - | - | |||
| 8297 |
|
Nguyễn Đặng Hải Phong | Nam | 25-12-2011 | - | 1512 | - | |||
| 8298 |
|
Ngô Thế Dũng | Nam | 03-02-1987 | - | - | - | |||
| 8299 |
|
Đặng Thị Mỹ An | Nữ | 15-08-2018 | - | - | - | w | ||
| 8300 |
|
Nguyễn Phúc Bách Niên | Nam | 07-05-2018 | - | - | - | |||