| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8261 |
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 17-12-2009 | - | - | - | |||
| 8262 |
|
Huỳnh Thanh Triều | Nam | 11-10-2012 | - | - | - | |||
| 8263 |
|
Trần Xuân Lâm | Nam | 20-07-2015 | - | - | - | |||
| 8264 |
|
Tạ Anh Khôi | Nam | 09-09-2010 | - | 1401 | 1430 | |||
| 8265 |
|
Đặng Lâm Đăng Quang | Nam | 14-12-2015 | - | - | - | |||
| 8266 |
|
Vũ Công Hiếu | Nam | 22-05-2012 | - | - | - | |||
| 8267 |
|
Phạm Nguyễn An Tôn | Nam | 20-06-2012 | - | - | - | |||
| 8268 |
|
Trần Thị Ngọc Bích | Nữ | 19-10-1998 | NA,SI | - | - | - | w | |
| 8269 |
|
Ngô Xuân Nhị | Nam | 12-02-1999 | - | - | - | |||
| 8270 |
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 26-04-2013 | - | - | - | |||
| 8271 |
|
Mai Quang Nhật | Nam | 01-01-2016 | - | - | - | |||
| 8272 |
|
Võ Hoàng Minh Thông | Nam | 11-11-2007 | - | - | - | |||
| 8273 |
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 04-03-2011 | - | - | - | w | ||
| 8274 |
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 20-09-2014 | - | - | - | w | ||
| 8275 |
|
Hồ Minh Nhật | Nam | 25-11-2012 | - | - | - | |||
| 8276 |
|
Phạm Gia Kỳ | Nam | 10-07-2004 | - | 1600 | 1562 | |||
| 8277 |
|
Ngô Hoàng Nhật Minh | Nam | 14-03-2004 | - | 1622 | - | |||
| 8278 |
|
Nguyễn Lệ Misa | Nữ | 19-11-2015 | - | 1442 | 1498 | w | ||
| 8279 |
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 10-02-2015 | - | - | - | |||
| 8280 |
|
Phạm Hồng Phương | Nữ | 30-08-1996 | - | - | - | w | ||