| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8261
|
|
Hà Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8262
|
|
Phan Huỳnh Thanh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8263
|
|
Nguyễn Lê Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8264
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8265
|
|
Nguyễn Trần Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8266
|
|
Trần Ngọc Hoàng Sa | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8267
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8268
|
|
Nguyễn Lê Cảnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8269
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8270
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
8271
|
|
Trương Thị Thanh Thủy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8272
|
|
Đỗ Duy Thịnh | Nam | 2013 | - | 1685 | 1552 | |||
|
8273
|
|
Đặng Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8274
|
|
Vũ Đình Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8275
|
|
Trần Hà Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8276
|
|
Phạm Bá Cao Thiện | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8277
|
|
Đào Duy Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8278
|
|
Đỗ Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8279
|
|
Dương Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8280
|
|
Phạm Thị Minh Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||