| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8261
|
|
Trần Tiến Vinh | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
8262
|
|
Trương Đức Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | 1450 | - | |||
|
8263
|
|
Nguyễn Vương Ái Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8264
|
|
Nguyễn Đình Thanh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8265
|
|
Võ Lê Minh Giang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8266
|
|
Phạm Thanh Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8267
|
|
Lê Vũ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8268
|
|
Trần Lê Minh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8269
|
|
Trần Thanh Trường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8270
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8271
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8272
|
|
Phan Minh Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8273
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8274
|
|
Đặng Hoàng Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8275
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8276
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8277
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8278
|
|
Vũ Tiến Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8279
|
|
Lê An Phú | Nam | 2015 | - | 1678 | 1639 | |||
|
8280
|
|
Lê Quốc Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||