| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8241 |
|
Lý Minh Nguyên | Nữ | 16-07-2018 | - | - | - | w | ||
| 8242 |
|
Lê Thị Thu Hiền | Nữ | 07-11-1996 | - | - | - | w | ||
| 8243 |
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 28-05-2008 | - | - | - | w | ||
| 8244 |
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 14-02-2019 | - | - | - | |||
| 8245 |
|
Trần Ngọc Lân | Nam | 09-11-2014 | - | - | - | |||
| 8246 |
|
Hoàng Hồng Anh | Nữ | 30-11-1993 | - | - | - | w | ||
| 8247 |
|
Nguyễn Anh Khội | Nam | 08-10-2016 | - | 1501 | - | |||
| 8248 |
|
Vũ Nguyễn Thái Dương | Nam | 20-07-2005 | - | - | - | |||
| 8249 |
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 30-11-2003 | - | - | - | w | ||
| 8250 |
|
Nguyễn Quế Chi | Nữ | 13-03-2003 | - | - | - | w | ||
| 8251 |
|
Nguyễn Lê Hoàng Khang | Nam | 11-06-2015 | - | - | - | |||
| 8252 |
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 07-11-1994 | - | - | - | w | ||
| 8253 |
|
Cao Đình Tiến | Nam | 13-07-2014 | - | - | - | |||
| 8254 |
|
Nguyễn Đình Hải Đăng | Nam | 11-12-2002 | - | - | - | |||
| 8255 |
|
Đoàn Chí Minh | Nam | 09-01-2018 | - | - | - | |||
| 8256 |
|
Phạm Văn Cẩn | Nam | 14-08-1977 | - | - | - | |||
| 8257 |
|
Lê Quang | Nam | 23-09-2011 | - | - | - | |||
| 8258 |
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 19-10-1981 | IA | - | - | - | ||
| 8259 |
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 03-11-2012 | - | - | - | |||
| 8260 |
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 05-01-2020 | - | - | - | |||