| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8221
|
|
Chu Hoàng Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8222
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8223
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Trân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8224
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8225
|
|
Võ Hoàng Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8226
|
|
Nguyễn Minh Hòa | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8227
|
|
Trương Bảo Thạch | Nam | 1997 | CM | - | - | - | ||
|
8228
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8229
|
|
Phan Ngọc Thủy Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8230
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8231
|
|
Lục Văn Thịnh | Nam | - | - | - | ||||
|
8232
|
|
Phan Hoàng Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8233
|
|
Hồ Tấn Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8234
|
|
Dương Quang Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8235
|
|
Hồ Lê Thanh Nhã | Nữ | 2007 | - | 1562 | 1499 | w | ||
|
8236
|
|
Đỗ Minh Khang | Nam | 2011 | - | 1550 | - | |||
|
8237
|
|
Nguyễn Lâm Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8238
|
|
Văn Ngọc Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8239
|
|
Nguyễn Phạm Minh Thư | Nữ | 2011 | - | 1538 | 1465 | w | ||
|
8240
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||