| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8221 |
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 12-03-2015 | - | - | - | |||
| 8222 |
|
Nguyễn Đình Phước | Nam | 14-01-2017 | - | - | - | |||
| 8223 |
|
Trần Quang Nghị | Nam | 09-05-2011 | - | - | - | |||
| 8224 |
|
Nguyễn Hải Long | Nam | 27-02-2013 | - | 1423 | - | |||
| 8225 |
|
Vũ Quang Hà | Nam | 23-05-2012 | - | - | - | |||
| 8226 |
|
Huỳnh Mỹ Hậu | Nữ | 31-07-1999 | FA | - | - | - | w | |
| 8227 |
|
Hoàng Cao Minh | Nam | 13-04-2016 | - | - | - | |||
| 8228 |
|
Nguyễn Vũ Trí Hưng | Nam | 19-12-2007 | - | 1515 | - | |||
| 8229 |
|
Lê Nguyễn Khang | Nam | 17-01-2017 | - | - | - | |||
| 8230 |
|
Đặng Đình Nguyên | Nam | 26-05-2013 | - | - | - | |||
| 8231 |
|
Lâm Nhật Huy | Nam | 20-07-2014 | - | - | - | |||
| 8232 |
|
Lê Công Thanh Hùng | Nam | 04-10-2007 | - | - | - | |||
| 8233 |
|
Lữ Phát | Nam | 14-02-2010 | - | - | - | |||
| 8234 |
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 12-03-2012 | - | - | - | w | ||
| 8235 |
|
Lê Minh Phúc | Nam | 05-02-2015 | - | - | 1444 | |||
| 8236 |
|
Nguyễn Tiến Anh | Nam | 25-08-2011 | - | - | - | |||
| 8237 |
|
Hà Ngọc Tú | Nam | 05-06-2013 | - | 1521 | 1490 | |||
| 8238 |
|
Lương Kỳ Vũ | Nam | 26-07-1994 | - | - | - | |||
| 8239 |
|
Đặng Khải Minh | Nam | 03-05-2018 | - | - | - | |||
| 8240 |
|
Trịnh Thái Dương | Nam | 23-10-2006 | - | 1630 | 1601 | |||