| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8221
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8222
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8223
|
|
Trần Lâm Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8224
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8225
|
|
Nguyễn James | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8226
|
|
Phạm Thị Minh Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8227
|
|
Dương Ngọc Trà | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8228
|
|
Nguyễn Cao Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8229
|
|
Trần Lê Mai Trang | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
8230
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8231
|
|
Trần Minh Bảo Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8232
|
|
Trần Lê Quang Khải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8233
|
|
Ngô Hải Sơn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8234
|
|
Lê Tuấn Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8235
|
|
Ngô Xuân Trường | Nam | 2015 | - | 1438 | - | |||
|
8236
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8237
|
|
Đinh Ngọc Linh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8238
|
|
Đặng Hoàng Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8239
|
|
Nguyễn Ngọc An Hoà | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8240
|
|
Trần Vũ Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||