| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8201
|
|
Hồ Đoàn Đức Thiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8202
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8203
|
|
Trịnh Quốc Trọng Nghĩa | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8204
|
|
Nguyễn Phạm Phương Nghi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8205
|
|
Bùi Đức Trí Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8206
|
|
Nguyễn Đức Ba | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
8207
|
|
Bùi Hữu An | Nam | 2013 | - | 1652 | 1492 | |||
|
8208
|
|
Đăng Văn Thảo | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8209
|
|
Đào Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8210
|
|
Vũ Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8211
|
|
Bùi Minh Triết | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8212
|
|
Huỳnh Nguyễn Khoa Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8213
|
|
Nguyễn Thành Lộc | Nam | 2011 | - | 1532 | 1589 | |||
|
8214
|
|
Võ Vị Xuân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8215
|
|
Nguyễn Thục Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8216
|
|
Trần Phương Hà Vy | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8217
|
|
Đặng Bảo Châu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8218
|
|
Nguyễn Phước Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8219
|
|
Lê Nguyễn Ngọc Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8220
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | 1691 | |||