| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8201 |
|
Ngô Duy Anh | Nam | 21-07-2011 | - | 1527 | 1594 | |||
| 8202 |
|
Quách Minh Đức | Nam | 05-10-2014 | - | - | - | |||
| 8203 |
|
Phạm Gia Minh | Nam | 24-05-2016 | - | 1452 | - | |||
| 8204 |
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 03-02-2016 | - | - | - | |||
| 8205 |
|
Nguyễn Lê Thiên Phúc | Nam | 14-01-2015 | - | - | - | |||
| 8206 |
|
Võ Hoàng Hữu Kiệt | Nam | 21-05-2015 | - | 1446 | 1665 | |||
| 8207 |
|
Vũ Khang Huy | Nam | 09-04-2017 | - | - | - | |||
| 8208 |
|
Nguyễn Việt Đức | Nam | 03-05-2003 | - | - | - | |||
| 8209 |
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 27-06-2015 | - | - | - | w | ||
| 8210 |
|
Phạm Thiên Long | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
| 8211 |
|
Vũ Anh Phong | Nam | 10-03-2018 | - | - | - | |||
| 8212 |
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 01-03-2015 | - | - | - | |||
| 8213 |
|
Trần Phượng Các | Nữ | 14-01-2002 | - | - | - | w | ||
| 8214 |
|
Vũ Lân Tiến | Nam | 09-05-2011 | - | - | - | |||
| 8215 |
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ | Nam | 04-02-2008 | - | - | - | |||
| 8216 |
|
Huỳnh Kim Nhi | Nữ | 08-02-2001 | - | - | - | w | ||
| 8217 |
|
Lê Ngọc Bảo | Nam | 26-09-2013 | - | - | - | |||
| 8218 |
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 20-10-2015 | - | - | - | |||
| 8219 |
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 26-09-2009 | - | - | - | |||
| 8220 |
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 22-11-2016 | - | - | - | w | ||