| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8201
|
|
Phạm Tuấn Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8202
|
|
Nguyễn Phan Tuấn Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8203
|
|
Hoàng Khánh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8204
|
|
Lê Trung Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8205
|
|
Bế Nguyễn Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8206
|
|
Đặng Hưng Phát | Nam | 2012 | - | 1584 | 1491 | |||
|
8207
|
|
Trần Huỳnh Khánh Ngọc | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8208
|
|
Lê Mạnh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8209
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2007 | - | 1465 | 1598 | w | ||
|
8210
|
|
Lê Đan Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8211
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8212
|
|
Trần Hà Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8213
|
|
Nguyễn Thiên Uyên Thịnh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8214
|
|
Phạm Huy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8215
|
|
Nguyễn Lê Hồng Phương | Nam | 1989 | - | 1638 | - | |||
|
8216
|
|
Trần Hải | Nam | - | - | - | ||||
|
8217
|
|
Phạm Vũ Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8218
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8219
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8220
|
|
Trần Lâm Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||