| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 821 |
|
Trần Nguyễn Khánh Nhân | Nam | 26-06-2004 | 1698 | 1691 | - | |||
| 822 |
|
Hà Nguyễn Nam Khánh | Nam | 07-02-2010 | 1698 | 1677 | 1717 | |||
| 823 |
|
Trần Hoàng Nhật Nghi | Nữ | 18-08-2004 | 1698 | - | - | w | ||
| 824 |
|
Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 12-06-2015 | 1698 | 1762 | 1747 | w | ||
| 825 |
|
Nguyễn Phúc Tâm | Nam | 26-01-2014 | 1695 | 1767 | 1750 | |||
| 826 |
|
Phan Thị Bình Nhi | Nữ | 26-11-2017 | 1695 | - | - | w | ||
| 827 |
|
Hà Thiên Hải | Nam | 25-06-1999 | 1695 | 1610 | - | i | ||
| 828 |
|
Nguyễn Thu Trang | Nữ | 13-02-1988 | 1695 | 1655 | 1742 | w | ||
| 829 |
|
Nguyễn Trường Phúc | Nam | 29-04-2013 | 1695 | 1770 | 1846 | |||
| 830 |
|
Hà Bình An | Nam | 20-03-2011 | 1695 | 1768 | - | |||
| 831 |
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 31-05-2011 | 1695 | 1782 | 1869 | |||
| 832 |
|
Lê Quang Trí | Nam | 22-07-2014 | 1694 | 1619 | 1568 | |||
| 833 |
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 21-04-2009 | 1694 | 1740 | 1801 | i | ||
| 834 |
|
Nguyễn Thanh Thủy | Nữ | 29-06-2010 | 1694 | 1524 | 1646 | w | ||
| 835 |
|
Nguyễn Trí Thịnh | Nam | 15-01-2007 | 1693 | 1710 | 1739 | i | ||
| 836 |
|
Đỗ Tùng Duy | Nam | 15-05-2011 | 1693 | 1633 | 1727 | |||
| 837 |
|
Nguyễn Thành Thái | Nam | 23-05-2014 | 1693 | - | - | |||
| 838 |
|
Phạm Hải Minh Huy | Nam | 05-08-2013 | 1692 | 1641 | 1721 | |||
| 839 |
|
Trần Hoàng Bảo Châu | Nữ | 28-05-2007 | 1692 | 1694 | 1633 | wi | ||
| 840 |
|
Lê Văn Việt | Nam | 13-09-1993 | 1692 | 1683 | - | |||