| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8181 |
|
Vũ Hoàng Minh Nhật | Nam | 03-12-2018 | - | - | - | |||
| 8182 |
|
Ngô Ngọc Diệp | Nữ | 30-11-2001 | - | - | - | w | ||
| 8183 |
|
Nguyễn Phước Thiên Kim | Nữ | 03-02-2017 | - | - | - | w | ||
| 8184 |
|
Nguyễn Ngọc Phương Vy | Nữ | 03-04-2011 | - | - | - | w | ||
| 8185 |
|
Ngô Thế Huy | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
| 8186 |
|
Đỗ Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 11-12-2010 | - | - | - | |||
| 8187 |
|
Vũ Quốc Trung | Nam | 02-10-2005 | - | - | - | |||
| 8188 |
|
Phạm Quang Minh | Nam | 13-07-2007 | - | - | - | |||
| 8189 |
|
Lê Nam Phong | Nam | 28-12-2018 | - | - | - | |||
| 8190 |
|
Phạm Gia Khang | Nam | 01-04-2015 | - | - | - | |||
| 8191 |
|
Nguyễn Thị Thùy Linh | Nữ | 28-05-1993 | - | - | - | w | ||
| 8192 |
|
Võ Minh Đăng | Nam | 01-12-2012 | - | - | - | |||
| 8193 |
|
Nguyễn Duy An | Nam | 01-08-2013 | - | - | - | |||
| 8194 |
|
Thái Khương Minh Đức | Nam | 03-02-2010 | - | 1629 | - | |||
| 8195 |
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 13-09-2017 | - | - | - | |||
| 8196 |
|
Nguyễn Vũ Mộc Thiềng | Nam | 19-06-2012 | - | 1542 | 1645 | |||
| 8197 |
|
Đỗ Thảo Nguyên | Nữ | 08-12-2013 | - | - | - | w | ||
| 8198 |
|
Lương An Phúc | Nam | 27-05-2009 | - | - | 1541 | |||
| 8199 |
|
Phạm Thị Ngọc Hiền | Nữ | 07-09-2011 | - | - | - | w | ||
| 8200 |
|
Phí An Lâm | Nam | 23-11-2017 | - | - | - | |||