| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8181
|
|
Lưu Phương Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8182
|
|
Lê Đỗ Nhật Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8183
|
|
Lê Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8184
|
|
Ngô Thái Nguyên Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8185
|
|
Nguyễn Hà Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8186
|
|
Lê Anh Tiến | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
8187
|
|
Đoàn Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8188
|
|
Lê Ngọc Minh Thư | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8189
|
|
Tôn Thất Việt Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8190
|
|
Nguyễn Đức Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8191
|
|
Ngô Hoàng Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8192
|
|
Phạm Trọng Nhân | Nam | 1995 | NI | - | - | - | ||
|
8193
|
|
Trần Thị Tâm Đoan | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8194
|
|
Ninh Hải Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8195
|
|
Phạm Đức Thắng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8196
|
|
Nguyễn Văn Huỳnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8197
|
|
Nguyễn Phú Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8198
|
|
Nguyễn Thiên Lộc | Nam | 2012 | - | 1503 | - | |||
|
8199
|
|
Hà Thị Phương Lan | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8200
|
|
Lê Khánh Hà | Nữ | 2008 | - | 1430 | 1589 | w | ||