DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8181 FIDE 12406694 Lưu Phương Linh Nữ 2002 - - - w
8182 FIDE 561009318 Lê Đỗ Nhật Quang Nam 2019 - - -
8183 FIDE 561009830 Lê Anh Tuấn Nam 2004 - - -
8184 FIDE 12473510 Ngô Thái Nguyên Bảo Nam 2012 - - -
8185 FIDE 12473766 Nguyễn Hà Chi Nữ 2017 - - - w
8186 FIDE 12409510 Lê Anh Tiến Nam 1986 DI - - -
8187 FIDE 561011622 Đoàn Gia Huy Nam 2019 - - -
8188 FIDE 561011878 Lê Ngọc Minh Thư Nữ 2009 - - - w
8189 FIDE 12411302 Tôn Thất Việt Khoa Nam 2006 - - -
8190 FIDE 12476838 Nguyễn Đức Bình Nam 2010 - - -
8191 FIDE 12411558 Ngô Hoàng Long Nam 2003 - - -
8192 FIDE 12415910 Phạm Trọng Nhân Nam 1995 NI - - -
8193 FIDE 12417190 Trần Thị Tâm Đoan Nữ 2007 - - - w
8194 FIDE 12419494 Ninh Hải Bình Nam 2010 - - -
8195 FIDE 12486310 Phạm Đức Thắng Nam 2003 - - -
8196 FIDE 12421286 Nguyễn Văn Huỳnh Nam 1991 - - -
8197 FIDE 12489638 Nguyễn Phú Thái Nam 2013 - - -
8198 FIDE 12491942 Nguyễn Thiên Lộc Nam 2012 - 1503 -
8199 FIDE 12427942 Hà Thị Phương Lan Nữ 1983 - - - w
8200 FIDE 12428710 Lê Khánh Hà Nữ 2008 - 1430 1589 w