| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8161 |
|
Vũ Huy Hoàng Minh | Nam | 12-04-2012 | - | - | - | |||
| 8162 |
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 01-01-2011 | - | 1470 | - | |||
| 8163 |
|
Hoàng Trọng Nguyên | Nam | 03-01-2010 | - | - | - | |||
| 8164 |
|
Lê Minh Quân | Nam | 26-10-2005 | - | 1532 | - | |||
| 8165 |
|
Nguyễn Hà Mịnh Trí | Nam | 12-05-2011 | - | - | - | |||
| 8166 |
|
Lê Nguyễn Việt Toàn | Nam | 01-09-2011 | - | - | - | |||
| 8167 |
|
Trương Công Đại | Nam | 23-10-2001 | - | - | 1587 | |||
| 8168 |
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 04-02-2016 | - | 1616 | 1507 | w | ||
| 8169 |
|
Võ Như Bảo Trân | Nữ | 18-04-2011 | - | - | - | w | ||
| 8170 |
|
Nguyễn Đức Bảo Anh | Nam | 23-11-2010 | - | - | - | |||
| 8171 |
|
Hồ Tuệ | Nam | 12-05-2017 | - | - | - | |||
| 8172 |
|
Nguyễn Đào Minh Quân | Nam | 24-01-2015 | - | - | - | |||
| 8173 |
|
Trần Thị Loan | Nữ | 1966-06-28 | - | - | - | w | ||
| 8174 |
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 25-01-2018 | - | - | - | |||
| 8175 |
|
Phạm Cát Nguyệt My | Nữ | 21-04-2012 | - | - | 1408 | w | ||
| 8176 |
|
Tô Hưng Bảo Đức | Nam | 01-08-2020 | - | - | - | |||
| 8177 |
|
Mai Quốc Bảo | Nam | 07-02-2014 | - | - | - | |||
| 8178 |
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 18/03/2015 | - | - | - | |||
| 8179 |
|
Đào Sỹ Khang | Nam | 21-08-1995 | - | - | - | |||
| 8180 |
|
Trần Thị Ánh Dương | Nữ | 30-10-2018 | - | - | - | w | ||