| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8161
|
|
Trịnh Nam Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8162
|
|
Nguyễn Tiến Quân | Nam | 2016 | - | 1458 | - | |||
|
8163
|
|
Trần Thị Minh Khanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8164
|
|
Đỗ Gia Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8165
|
|
Lê Vũ Hoàng Gíap | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8166
|
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8167
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8168
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8169
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8170
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8171
|
|
Trương Công Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
8172
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
8173
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
8174
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8175
|
|
Nguyen Minh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8176
|
|
Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 1978 | NA | - | - | - | ||
|
8177
|
|
Huỳnh Hà Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8178
|
|
Nguyễn Thái Luân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8179
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8180
|
|
Lê Văn Lễ | Nam | 1974 | - | - | - | |||