| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8141 |
|
Bùi Ngọc Phi Đại | Nam | 06-11-2004 | NA | - | - | - | ||
| 8142 |
|
Dương Gia Tuệ | Nam | 08-11-2010 | - | - | - | |||
| 8143 |
|
Lê Duy An | Nam | 26-10-2014 | - | 1458 | 1542 | |||
| 8144 |
|
Nguyễn Lê Anh Khoa | Nam | 17-02-2015 | - | - | - | |||
| 8145 |
|
Lê Quốc Duy Anh | Nam | 14-08-2013 | - | 1486 | - | |||
| 8146 |
|
Đặng Vũ Khoa | Nam | 30-11-1997 | - | - | - | |||
| 8147 |
|
Nguyễn Phương Tuệ Lâm | Nữ | 25-01-2018 | - | - | - | w | ||
| 8148 |
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 02-01-2019 | - | - | - | |||
| 8149 |
|
Đỗ Minh Hiếu | Nam | 16-02-2012 | - | - | - | |||
| 8150 |
|
Nguyễn Thị Ngọc Linh | Nữ | 14-03-2005 | - | - | - | w | ||
| 8151 |
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 25-10-2013 | - | - | - | w | ||
| 8152 |
|
Trần Gia Tiến | Nam | 28-06-2004 | - | - | - | |||
| 8153 |
|
Huỳnh Xuân Anh Trâm | Nữ | 22-04-2002 | - | - | - | w | ||
| 8154 |
|
Trần Huỳnh Phương Ngân | Nữ | 30-01-2007 | - | - | - | w | ||
| 8155 |
|
Phạm Anh Tuấn | Nam | 07-04-2007 | - | - | 1601 | |||
| 8156 |
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 16-04-2016 | - | - | - | |||
| 8157 |
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 08-07-2014 | - | - | - | w | ||
| 8158 |
|
Phạm Đại Dương | Nam | 24-11-1995 | - | - | - | |||
| 8159 |
|
Hoàng Văn Tuyến | Nam | 13-12-2001 | - | 1546 | - | |||
| 8160 |
|
Đặng Ngọc Thiên Phú | Nam | 28-10-2000 | - | - | - | |||