| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8141
|
|
Nguyễn Quốc Thắng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8142
|
|
Võ Ngọc Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8143
|
|
Trần Lương Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8144
|
|
Phan Phúc Vân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8145
|
|
Lê Ngọc Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8146
|
|
Nguyễn Trọng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8147
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8148
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8149
|
|
Nguyễn Hồ Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8150
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8151
|
|
Nguyễn Lê Minh Duyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8152
|
|
Lê Tấn Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8153
|
|
Nguyễn Cát Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8154
|
|
Phạm Quỳnh Nga | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
8155
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8156
|
|
Châu Gia Lạc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8157
|
|
Võ Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8158
|
|
Lê Ngọc Tú | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8159
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8160
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2001 | - | - | - | |||