| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8121 |
|
Phạm Khải Nguyên | Nam | 27-01-2014 | - | - | 1461 | |||
| 8122 |
|
Ngô Nhật Nguyên Khang | Nam | 13-01-2009 | - | - | - | |||
| 8123 |
|
Trương Thanh Bình | Nam | 1955-02-10 | - | - | - | |||
| 8124 |
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 06-11-1982 | - | - | - | |||
| 8125 |
|
Ngô Thị Bích Phượng | Nữ | 28-02-1983 | - | - | - | w | ||
| 8126 |
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 30-05-2016 | - | - | - | |||
| 8127 |
|
Phạm Hữu Khang | Nam | 24-05-2007 | - | - | - | |||
| 8128 |
|
Mao Tiến Dũng | Nam | 20-09-2009 | - | - | - | |||
| 8129 |
|
Nguyễn Đặng Khánh Linh | Nữ | 13-05-2013 | - | - | - | w | ||
| 8130 |
|
Đỗ Thị Bạch Dương | Nữ | 18-11-1994 | - | - | - | w | ||
| 8131 |
|
Đoàn Minh Trí | Nam | 26-12-2010 | - | - | - | |||
| 8132 |
|
Võ Trần Khánh Phương | Nam | 17-10-2014 | - | 1699 | 1824 | |||
| 8133 |
|
Võ Thanh Giang | Nam | 11-03-1992 | - | 1569 | 1554 | |||
| 8134 |
|
Lê Quang Minh | Nam | 11-06-2010 | - | 1774 | 1692 | |||
| 8135 |
|
Nguyễn Ngọc Cường | Nam | 10-04-2012 | - | - | - | |||
| 8136 |
|
Hồ Đức Minh | Nam | 25-07-2009 | - | - | - | |||
| 8137 |
|
Đại Ngọc Nhi | Nữ | 23-09-2009 | - | - | - | w | ||
| 8138 |
|
Võ Thị Bích Chăm | Nữ | 26-05-2015 | - | - | - | w | ||
| 8139 |
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 25-08-2011 | - | - | - | |||
| 8140 |
|
Phan Anh Minh | Nam | 03-10-2017 | - | - | - | |||