| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8101 |
|
Lưu Đức Ninh | Nam | 09-06-2012 | - | - | - | |||
| 8102 |
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 10-06-2017 | - | - | 1549 | |||
| 8103 |
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 26-04-2016 | - | - | - | |||
| 8104 |
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 21-02-2018 | - | - | - | |||
| 8105 |
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 24-10-2005 | - | - | - | |||
| 8106 |
|
Nguyễn Trường An | Nam | 08-11-2015 | - | - | - | |||
| 8107 |
|
Nguyễn Thị Lan Nhi | Nữ | 18-01-1997 | NA | - | - | - | w | |
| 8108 |
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 14-10-2019 | - | - | - | |||
| 8109 |
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 04-04-2012 | - | - | - | |||
| 8110 |
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 18-01-2011 | - | - | - | |||
| 8111 |
|
Lê Chí Dũng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 8112 |
|
Phạm Minh Khang | Nam | 19-04-2016 | - | - | - | |||
| 8113 |
|
Nguyễn Đặng Trúc Ngân | Nữ | 07-02-2001 | - | - | - | w | ||
| 8114 |
|
Dương Ngọc Nhân | Nam | 24-01-2009 | - | 1643 | 1572 | |||
| 8115 |
|
Phạm Chí Kiên | Nam | 16-09-2009 | - | - | - | |||
| 8116 |
|
Nguyễn Hoài Bảo | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
| 8117 |
|
Phạm Minh Tiến | Nam | 12-11-2009 | - | - | - | |||
| 8118 |
|
Nguyễn Thông Đạt | Nam | 22-04-2007 | - | - | - | |||
| 8119 |
|
Trần Trường Sơn | Nam | 20-08-2010 | - | - | - | |||
| 8120 |
|
Nguyễn Diệp Vi | Nữ | 23-07-2010 | - | - | - | w | ||