| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Nguyễn Hồng Dương | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8102
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | 1413 | 1448 | |||
|
8103
|
|
Nguyễn Đắc Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8104
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8105
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8106
|
|
Tạ Ngọc Hải | Nam | 2008 | - | 1462 | - | |||
|
8107
|
|
Nguyễn Trần Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8108
|
|
Võ Ngọc Phương Trang | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
8109
|
|
Nguyễn Trần Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8110
|
|
Phạm Tuấn Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8111
|
|
Trương Lê Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8112
|
|
Nguyễn Đức Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8113
|
|
Huỳnh Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | 1500 | |||
|
8114
|
|
Nguyễn Phúc Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8115
|
|
Vũ Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8116
|
|
Nguyễn Trọng Hiệp | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8117
|
|
Trương Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8118
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 2006 | - | 1573 | 1601 | w | ||
|
8119
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8120
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||