| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8081
|
|
Lê Đức Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8082
|
|
Nguyễn Phương Hồng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8083
|
|
Nguyễn Thanh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8084
|
|
Nguyễn Đào Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8085
|
|
Trần Ngọc Phương Quỳnh | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
8086
|
|
Nguyễn Tiến Thắng | Nam | 2016 | - | 1484 | - | |||
|
8087
|
|
Nguyễn Trần Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8088
|
|
Mai Trung Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8089
|
|
Lê Nguyễn Quốc Phong | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8090
|
|
Trương Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8091
|
|
Trần Thành Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8092
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8093
|
|
Vũ Quang Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8094
|
|
Đinh Quang Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | 1498 | |||
|
8095
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8096
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8097
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8098
|
|
Nguyễn Cao Thiên Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8099
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8100
|
|
Trần Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||