| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8061
|
|
Phạm Nguyên Hòa | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8062
|
|
Trần Lê Hoàng Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8063
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
8064
|
|
Phạm Văn Sáng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8065
|
|
Nguyễn Văn Chính | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8066
|
|
Nguyễn Trí Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8067
|
|
Nguyễn Phú Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8068
|
|
Dương Văn Tuấn | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8069
|
|
Cao Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8070
|
|
Võ Đăng Minh Nguyên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8071
|
|
Phạm An Nhiên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8072
|
|
Cao Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8073
|
|
Đinh Trí Diễm Lộc | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
8074
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8075
|
|
Phan Huy Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8076
|
|
Trương Hoàng Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8077
|
|
Trần Minh Hoa | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8078
|
|
Trẫn Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8079
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8080
|
|
Phan Võ Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||